qua
/kwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Với tư cách là, trong vai trò của: Dùng để chỉ chức năng, vai trò, hoặc tư cách mà một người hoặc vật đảm nhiệm trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- He spoke to the team qua their manager, not qua a friend. (Anh ấy nói chuyện với nhóm với tư cách là quản lý của họ, không phải với tư cách là một người bạn.)
- The document was submitted qua legal counsel. (Tài liệu được nộp với tư cách là luật sư đại diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qua" trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc pháp lý để nhấn mạnh danh nghĩa chính thức.
- The state intervenes qua its regulatory bodies. (Nhà nước can thiệp với tư cách thông qua các cơ quan quản lý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- As: Như, với tư cách là (từ thông dụng và phổ biến hơn, có thể thay thế "qua" trong hầu hết ngữ cảnh).
- In the capacity of: Với tư cách là (cụm từ trang trọng, đồng nghĩa).
- In the role of: Trong vai trò của (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- As: như, với tư cách là.
- In the capacity of: với tư cách là.
- Acting as: hành động với tư cách là.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Qua" là một từ có nguồn gốc Latin, được sử dụng chủ yếu trong văn phong trang trọng, học thuật, hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "as" được dùng phổ biến hơn nhiều.
- Cấu trúc câu: "Qua" thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chức danh, vai trò.
- Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn từ "qua" (giới từ, nghĩa "với tư cách là") này với từ "qua" trong tiếng Việt (có nghĩa là "đi xuyên qua" hoặc "đã qua"). Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
liên từ
- như, với tư cách là
- to attend a conference not qua a delegate, but qua an obervertham dự hội nghị không phải với tư cách là đại biểu mà với tư cách là người quan sát