qoph

qoph

A child points to the letter qoph in a Hebrew alphabet chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 19 của bảng chữ cái Hebrew: "qoph" tên gọi cho chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Hebrew. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "chữ qoph" hoặc "qoph".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter qoph is the 19th letter of the Hebrew alphabet. (Chữ qoph chữ cái thứ 19 của bảng chữ cái Hebrew.)
    • In Hebrew, qoph is pronounced as a deep 'k' sound. (Trong tiếng Hebrew, qoph được phát âm như một âm 'k' sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The qoph symbol": ký hiệu qoph.

    • The qoph symbol is often used in Hebrew religious texts. (Ký hiệu qoph thường được dùng trong các văn bản tôn giáo Hebrew.)
  • "Qoph in gematria": qoph trong môn số học Hebrew (gematria).

    • In gematria, qoph has the numerical value of 100. (Trong gematria, qoph giá trị số là 100.)
Biến thể từ gần giống
  • Koph: một cách viết khác của qoph, ít phổ biến hơn.

    • The letter koph is an alternative spelling of qoph. (Chữ koph một cách viết khác của qoph.)
  • Qof: một biến thể phiên âm khác của qoph, thường dùng trong các ngôn ngữ Semitic khác.

    • The Arabic letter qaf is similar to the Hebrew qoph. (Chữ qaf trong tiếngRập tương tự như qoph trong tiếng Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái Hebrew thứ 19: cách gọi mô tả thay thế cho qoph.
  • Letter qoph: tên gọi tiếng Anh, không từ đồng nghĩa tiếng Việt chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • "From aleph to qoph": từ đầu đến cuối (ám chỉ toàn bộ bảng chữ cái Hebrew).
    • He studied the Hebrew alphabet from aleph to qoph. (Anh ấy đã học bảng chữ cái Hebrew từ aleph đến qoph.)