quêteur

Học thuật
Thân thiện
quêteur

Le quêteur frappe à la porte du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi quyên: Người nhiệm vụ đi thu thập tiền bạc, quà tặng hoặc sự đóng góp, thường cho một mục đích từ thiện, tôn giáo hoặc xã hội.
    • (Văn học) Người xin xỏ, người săn đón: Người thường xuyên tìm kiếm hoặc mong muốn nhận được một thứ đó từ người khác, như sự chú ý, lời khen ngợi hoặc ân huệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les quêteurs de la paroisse passent dans chaque rue. (Những người đi quyên của giáo xứ đi qua từng con phố.)
    • Il agit comme un quêteur de compliments. (Anh ta hành động như một kẻ săn đón lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quêteur de louanges": Người săn đón lời khen, người luôn tìm kiếm sự tán dương.

    • Méfie-toi de ce quêteur de louanges. (Hãy cảnh giác với kẻ săn đón lời khen đó.)
  • "Moine quêteur": Thầy tu đi quyên, chỉ các tu sĩ (thườngkhất sĩ) đi xin của bố thí.

    • Les moines quêteurs mendient leur nourriture. (Các thầy tu đi quyên xin thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quête (danh từ giống cái): Cuộc quyên góp, sự tìm kiếm.

    • Ils ont organisé une quête pour les sinistrés. (Họ đã tổ chức một cuộc quyên góp cho các nạn nhân.)
  • Quêter (động từ): Đi quyên góp, đi xin.

    • Ils quêtent des fonds pour une association. (Họ quyên góp tiền cho một hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Collecteur: Người thu góp, người đi quyên (nhấn mạnh vào việc thu thập).
  • Mendiant: Người ăn xin (thường nghèo khó, không mục đích tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "quêteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quêteur")

quêteur

Le quêteur frappe à la porte du village.

danh từ giống đực
  1. người đi quyên
  2. (văn học) người xin xỏ, người săn đón
    • Quêteur de louanges
      người săn đón lời khen
  3. (săn bắn) chó mồi
    • moine quêteur
      thầy tu đi quyên