quater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Bốn là, bốn: Dùng để chỉ thứ tự thứ tư trong một chuỗi liệt kê hoặc đánh số, thường xuất hiện sau "ter" (thứ ba).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le 12 ter et le 12 quater de cette rue. (Số 12 ba và số 12 bốn ở phố này.)
- Les articles 15 bis, 15 ter et 15 quater. (Các điều 15 nhị, 15 tam và 15 tứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc đánh số địa chỉ: "Quater" được sử dụng chính thức để chỉ phần mở rộng thứ tư của một số nhà hoặc một điều luật, sau "ter" (phần mở rộng thứ ba).
- La société a son siège au 25 quater, avenue de la République. (Trụ sở công ty ở số 25 bốn, đại lộ République.)
Biến thể và từ gần giống
- Bis: (phó từ) nhị, dùng để chỉ phần mở rộng thứ hai (ví dụ: 12 bis = số 12 nhị).
- Ter: (phó từ) tam, dùng để chỉ phần mở rộng thứ ba (ví dụ: 12 ter = số 12 ba).
Lưu ý
- Từ này rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc trên biển số nhà.
- "Quater" là từ gốc Latin, giống như "bis" và "ter".
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bốn là
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bốn
- Le 12 ter et le 12 quater de cette ruesố 12 ba và số 12 bốn ở phố này