valued
/'vælju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quý trọng, được coi trọng: Chỉ một người, vật, hoặc phẩm chất được đánh giá cao về tầm quan trọng, sự hữu ích hoặc ý nghĩa.
- Có giá trị (thuộc về): (Thường dùng trong từ ghép) Có một loại giá trị được xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a valued member of our team. (Cô ấy là một thành viên được quý trọng trong đội của chúng tôi.)
- His valued advice helped us make the right decision. (Lời khuyên được coi trọng của anh ấy đã giúp chúng tôi đưa ra quyết định đúng đắn.)
- I keep your letters as valued memories. (Tôi giữ những lá thư của bạn như những ký ức quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highly valued": được đánh giá rất cao, cực kỳ quý trọng.
- Honesty is a highly valued trait in this company. (Sự trung thực là một đức tính được đánh giá rất cao trong công ty này.)
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế/tài chính: Có thể ngụ ý về giá trị vật chất hoặc tài chính.
- The valued assets of the company were listed in the report. (Các tài sản có giá trị của công ty đã được liệt kê trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Value (n): Giá trị.
- The value of this painting is immense. (Giá trị của bức tranh này là rất lớn.)
Value (v): Định giá, quý trọng.
- I value your friendship deeply. (Tôi quý trọng tình bạn của bạn sâu sắc.)
Valuable (adj): Có giá trị, quý giá.
- This is a valuable lesson. (Đây là một bài học quý giá.)
Invaluable (adj): Vô giá, cực kỳ quý giá.
- Your support has been invaluable. (Sự hỗ trợ của bạn là vô giá.)
Từ đồng nghĩa
- Appreciated: được đánh giá cao, được cảm kích.
- Esteemed: được kính trọng.
- Cherished: được nâng niu, trân quý.
- Precious: quý giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'valued'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'value').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'valued').
tính từ
- quý, được chuộng, được quý trọng