quartier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần tư, một phần tư: Chỉ một phần tư của một tổng thể, thường được chia đều.
- Miếng, mảnh, tảng: Chỉ một phần lớn, thường có hình dạng không đều, được cắt ra từ một vật thể lớn hơn.
- Phường, khu vực: Chỉ một khu vực hành chính hoặc địa lý trong một thành phố.
- Tuần (trăng): Chỉ một giai đoạn kéo dài khoảng một tuần trong chu kỳ của mặt trăng.
- Sự tha chết: (Từ cũ, dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh) Chỉ việc khoan dung, không giết kẻ thù đã đầu hàng.
- Trại: (Quân sự) Nơi đóng quân, doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "phần tư, miếng":
- Il a mangé un quartier de pomme. (Anh ấy đã ăn một phần tư quả táo.)
- Coupez le gâteau en quartiers. (Hãy cắt chiếc bánh thành những phần tư.)
- Với nghĩa "phường, khu vực":
- J'habite dans le quartier latin. (Tôi sống ở khu phố Latinh.)
- C'est un quartier très animé le soir. (Đó là một khu phố rất nhộn nhịp vào buổi tối.)
- Với nghĩa "tuần trăng":
- La lune est à son premier quartier. (Mặt trăng đang ở tuần thượng huyền.)
- Với nghĩa "sự tha chết":
- Les soldats ont demandé quartier. (Những người lính đã xin được tha mạng.)
- Với nghĩa "trại":
- Les soldats sont retournés au quartier. (Những người lính đã trở về doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir quartier libre: Được phép rời khỏi doanh trại (trong quân đội); được tự do, không bị ràng buộc.
- Ce week-end, les soldats ont quartier libre. (Cuối tuần này, các binh sĩ được phép ra khỏi doanh trại.)
- Ne pas faire de quartier: Không khoan nhượng, không tha thứ; (nghĩa đen cũ) giết hết, không tha một ai.
- Dans cette compétition, il ne fait pas de quartier. (Trong cuộc thi này, anh ta không khoan nhượng chút nào.)
- Faire quartier (à quelqu'un): Tha mạng cho ai đó.
- Le vainqueur a fait quartier aux prisonniers. (Người chiến thắng đã tha mạng cho các tù nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Quartier général (danh từ giống đực): Tổng hành dinh, bộ chỉ huy chính.
- Le quartier général de l'entreprise est à Paris. (Tổng hành dinh của công ty ở Paris.)
- Grand quartier général (danh từ giống đực): Đại bản doanh, tổng hành dinh tối cao (quân sự).
- Cinquième quartier (danh từ giống đực): (Thông tục) Các phần phụ của thú vật giết mổ như lòng, phèo, cổ, cánh; thịt vụn.
Từ đồng nghĩa
- Pour "phần tư, miếng": (phần), (miếng), (phần).
- Pour "phường, khu": (quận, ở một số thành phố như Paris), (khu vực), (vùng).
- Pour "sự tha chết": (lòng khoan dung), (ân xá).
Cụm từ cố định
- De haut quartier: (Từ cũ) Thuộc dòng dõi quý tộc cao quý.
- Quartier de noblesse: Thế hệ quý tộc (dùng trong gia phả).
- Quartier de pension: Quý lương hưu (khoản lương hưu được trả ba tháng một lần).
danh từ giống đực
- gốc tư
- Quartier de pommegốc tư quả táo
- miếng, mảnh, tảng
- Un quartier de fromagemột miếng pho mát
- Quartier de terremảnh đất
- Quartier de pierretảng đá
- tuần (trăng)
- Premier quartiertuần trăng thượng huyền
- Lune à son dernier quartiertrăng hạ huyền
- da gót (giày)
- má yên (yên ngựa)
- thân (áo)
- chân, đùi (góc tư con vật giết thịt)
- thế hệ quý tộc
- quý
- Deux quartiers de pensionhai quý lương hưu
- phường
- Les quartiers commerciauxcác phường buôn bán
- Mettre le quartier en émoilàm cho phường náo động lên
- (quân sự) trại
- Avoir quartier libređược phép ra khỏi trại
- sự tha chết
- Faire quartiertha chết
- demander quartierxin tha chết
- ne pas faire de quartiergiết tất cả không tha một ai
- cinquième quartierthịt vụn, thịt cổ cánh; lòng (thú vật)
- grand quartier généralđại bản doanh
- quartier généraltổng hành dinh