quasar

Định nghĩa

Danh từ: - Chuẩn tinh: "quasar" một thiên thể sáng, giống như một ngôi sao, khả năng phát ra sóngtuyến các dạng năng lượng khác; nhiều chuẩn tinh dịch chuyển đỏ lớn, cho thấy chúng nằm rất xa trong vũ trụ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quasar" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ để chỉ các lỗ đen siêu khối lượng đang hoạt động, phát ra năng lượng khổng lồ.
    • Việc nghiên cứu quasar giúp chúng ta hiểu về sự hình thành của các thiên thời kỳ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Quasar-like (adj): giống như chuẩn tinh.
    • Vật thể này tính chất quasar-like, nhưng không phải chuẩn tinh thực sự.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn tinh (từ Hán-Việt tương đương, ít dùng hơn).
  • Thiên thể phát xạ mạnh (mô tả, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "quasar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quasar".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quasar
A powerful quasar shines brightly at the center of a distant galaxy.