queasily
Định nghĩa
Trạng từ: "queasily" diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách khó chịu, buồn nôn, hoặc lo lắng, thường liên quan đến cảm giác khó chịu trong dạ dày hoặc tâm lý bất an.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh viên y khoa nhìn mẫu vật với vẻ khó chịu, buồn nôn.)
- (Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận thử thách, biết rằng nó có thể sai hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel queasily": cảm thấy buồn nôn hoặc lo lắng.
- He felt queasily about the upcoming exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng, buồn nôn về kỳ thi sắp tới.)
"to speak queasily": nói một cách do dự, sợ hãi.
- The witness queasily described the accident. (Nhân chứng miêu tả vụ tai nạn một cách do dự, sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Queasy (tính từ): cảm thấy buồn nôn, khó chịu.
- The boat ride made me queasy. (Chuyến đi thuyền khiến tôi buồn nôn.)
Queasiness (danh từ): trạng thái buồn nôn, khó chịu.
- The queasiness passed after she drank some water. (Cảm giác buồn nôn biến mất sau khi cô ấy uống chút nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseously: một cách buồn nôn.
- Uneasily: một cách bất an, lo lắng.
- Squeamishly: một cách dễ buồn nôn, nhạy cảm.
Thành ngữ liên quan
- To feel queasy about something: cảm thấy lo lắng hoặc khó chịu về điều gì.
- I feel queasy about the idea of traveling alone. (Tôi cảm thấy lo lắng về ý tưởng đi du lịch một mình.)