cozily
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách ấm cúng, dễ chịu: "cozily" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong một không gian ấm áp, thoải mái và thân mật, thường gợi cảm giác an toàn và thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo ngủ một cách ấm cúng trên chiếc chăn mềm.)
- (Họ ngồi ấm cúng bên lò sưởi, nhấm nháp sô-cô-la nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nestle cozily": nép mình một cách ấm cúng.
- The cottage nestled cozily among the pine trees. (Ngôi nhà tranh nép mình ấm cúng giữa những cây thông.)
"to be cozily arranged": được sắp xếp một cách ấm cúng.
- The room was cozily arranged with cushions and fairy lights. (Căn phòng được sắp xếp ấm cúng với gối tựa và đèn dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cozy (adj): ấm cúng, thoải mái.
- The cabin felt very cozy in the winter. (Căn nhà gỗ cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.)
- Cozy (n): vỏ bọc ấm (cho ấm trà).
- She knitted a tea cozy for her grandmother. (Cô ấy đan một cái vỏ ấm trà cho bà của mình.)
- Cozy up (phr v): làm cho ấm cúng hoặc thân thiết hơn.
- They decided to cozy up on the couch and watch a movie. (Họ quyết định ngồi ấm cúng trên ghế sofa và xem phim.)
Từ đồng nghĩa
- Comfortably: một cách thoải mái.
- She sat comfortably in the armchair. (Cô ấy ngồi thoải mái trên ghế bành.)
- Snugly: một cách ôm khít, ấm áp.
- The baby was wrapped snugly in a blanket. (Em bé được quấn ấm áp trong một chiếc chăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cozy up to someone: tìm cách thân thiết với ai đó (thường vì mục đích cá nhân).
- He tried to cozy up to the boss to get a promotion. (Anh ta cố gắng thân thiết với sếp để được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- As cozy as a bug in a rug: rất ấm cúng và thoải mái.
- The children were as cozy as a bug in a rug in their sleeping bags. (Những đứa trẻ rất ấm cúng và thoải mái trong túi ngủ của chúng.)