quebec

quebec

The city of Quebec is situated on the banks of the Saint Lawrence River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tỉnh Quebec: Tỉnh lớn nhất của Canada, từng thuộc địa của Pháp từ năm 1663 đến 1759, khi bị người Anh chiếm. Đây tỉnh duy nhất ở Canada tiếng Pháp ngôn ngữ chính thức duy nhất.
    • Thành phố Quebec: Thủ phủ của tỉnh Quebec, nằm bên sông Saint Lawrence. Đây một trong những thành phố lâu đời nhấtBắc Mỹ, nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Pháp pháo đài lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tỉnh Quebec:

    • Quebec is known for its beautiful autumn foliage and French-speaking population. (Quebec nổi tiếng với cảnh mùa thu đẹp dân số nói tiếng Pháp.)
    • Many people visit Quebec to experience its unique culture and cuisine. (Nhiều người đến thăm Quebec để trải nghiệm văn hóa ẩm thực độc đáo của .)
  • Thành phố Quebec:

    • Quebec City is a UNESCO World Heritage site due to its historic district. (Thành phố Quebec di sản thế giới được UNESCO công nhận nhờ khu phố lịch sử của .)
    • The Château Frontenac is a famous landmark in Quebec. (Lâu đài Frontenac một địa danh nổi tiếng ở Quebec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Quebec": chỉ nguồn gốc hoặc nơi sinh sống.

    • She is from Quebec and speaks French as her first language. ( ấy đến từ Quebec nói tiếng Pháp như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
  • "Quebecois": thuật ngữ dùng để chỉ người hoặc văn hóa Quebec.

    • Quebecois cuisine often includes poutine and tourtière. (Ẩm thực Quebec thường bao gồm poutine tourtière.)
Biến thể từ gần giống
  • Quebecois (danh từ/tính từ): người Quebec, hoặc thuộc về Quebec.

    • The Quebecois are proud of their distinct identity. (Người Quebec tự hào về bản sắc riêng biệt của họ.)
  • Quebecker (danh từ): cư dân Quebec (cách dùng ít phổ biến hơn).

    • He is a Quebecker living in Montreal. (Anh ấy một người Quebec sống ở Montreal.)
Từ đồng nghĩa
  • La Belle Province: biệt danh của tỉnh Quebec, có nghĩa "tỉnh đẹp".
    • Many tourists call Quebec "La Belle Province" for its stunning landscapes. (Nhiều du khách gọi Quebec "La Belle Province" cảnh quan tuyệt đẹp của .)
Các cụm từ liên quan
  • Quebec City (danh từ): tên đầy đủ của thành phố Quebec, để phân biệt với tỉnh.

    • I visited Quebec City during the Winter Carnival. (Tôi đã đến thăm thành phố Quebec trong Lễ hội mùa đông.)
  • Quebec Province (danh từ): tên chính thức của tỉnh, dùng khi cần nhấn mạnh.

    • Quebec Province has its own civil law system. (Tỉnh Quebec hệ thống luật dân sự riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As French as Quebec": thành ngữ chỉ sự thuần khiết của văn hóa Pháp, tương tự như "rất Pháp".
    • His accent is as French as Quebec. (Giọng của anh ấy rất Pháp, giống như ở Quebec vậy.)