qepiq

qepiq

One hundred qepiq make up one manat.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Azerbaijan: "qepiq" đơn vị tiền tệ phụ của Azerbaijan, tương đương với 1/100 manat (đơn vị tiền tệ chính). Từ này thường được dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi nhắc đến tiền lẻ của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 50 qepiq.)
  • (Anh ấy đã trả 2 manat 30 qepiq cho cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qepiq" trong ngữ cảnh kinh tế: Thường được dùng để chỉ các khoản tiền nhỏ hoặc giá trị lẻ.

    • The inflation caused the value of qepiq to decrease. (Lạm phát đã làm giảm giá trị của qepiq.)
  • "qepiq" trong đời sống hàng ngày: Xuất hiện trong các biểu giá hoặc hóa đơn ở Azerbaijan.

    • The bus fare is 20 qepiq. (Giá vé xe buýt 20 qepiq.)
Biến thể từ gần giống
  • Manat (n): Đơn vị tiền tệ chính của Azerbaijan.
    • 1 manat equals 100 qepiq. (1 manat bằng 100 qepiq.)
Từ đồng nghĩa
  • Xu (Việt Nam): Đơn vị tiền lẻ tương tự, nhưng không hoàn toàn tương đương về giá trị.
    • Cũng giống như qepiq, xu đơn vị tiền lẻ của Việt Nam. (Just like qepiq, xu is the subunit of Vietnam's currency.)
Các cụm từ liên quan
  • Qepiq coin: Đồng xu qepiq (tiền kim loại mệnh giá nhỏ).

    • I found a qepiq coin on the street. (Tôi tìm thấy một đồng xu qepiq trên đường.)
  • Qepiq note: Tờ tiền qepiq (hiếm, thường dùng dưới dạng xu).

    • Qepiq notes are rarely used in Azerbaijan. (Tờ tiền qepiq hiếm khi được sử dụng ở Azerbaijan.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a qepiq to one's name: Không một đồng xu dính túichỉ rất nghèo).
    • After losing his job, he didn't have a qepiq to his name. (Sau khi mất việc, anh ấy không một đồng xu dính túi.)