quelling

quelling

The police succeeded in quelling the protest peacefully.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng gerund của động từ "quell"):

    • Sự đàn áp, sự dập tắt: "quelling" chỉ hành động ngăn chặn hoặc kết thúc một điều đó một cách mạnh mẽ, thường bằng lực hoặc quyền lực. thường được dùng để nói về việc chấm dứt các cuộc nổi loạn, bất đồng hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "quell"):

    • Đàn áp, dập tắt: Hành động ngăn chặn hoặc làm dịu đi một điều đó, đặc biệt sự phản kháng hoặc cảm xúc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The quelling of the rebellion required significant military force. (Sự đàn áp cuộc nổi loạn đòi hỏi lực lượng quân sự đáng kể.)
    • Her speech was a masterful quelling of all dissent in the room. (Bài phát biểu của ấy một sự dập tắt xuất sắc mọi sự bất đồng trong phòng.)
  • Động từ:

    • The police are quelling the riot with tear gas. (Cảnh sát đang đàn áp cuộc bạo loạn bằng hơi cay.)
    • He is quelling his anger before speaking. (Anh ấy đang dập tắt cơn giận trước khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quelling of fears": sự xua tan nỗi sợ hãi.

    • The calm explanation was effective in quelling of fears among the public. (Lời giải thích bình tĩnh đã hiệu quả trong việc xua tan nỗi sợ hãi trong công chúng.)
  • "Quelling of opposition": sự đàn áp phe đối lập.

    • The government's quelling of opposition was widely criticized. (Sự đàn áp phe đối lập của chính phủ đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quell (động từ nguyên thể): dập tắt, đàn áp.
    • The leader tried to quell the unrest. (Nhà lãnh đạo đã cố gắng dập tắt sự bất ổn.)
  • Queller (danh từ): kẻ đàn áp, người dập tắt.
    • He was known as a queller of rebellions. (Ông ta được biết đến như một kẻ đàn áp các cuộc nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression (sự đàn áp): nhấn mạnh việc ngăn chặn bằng quyền lực.
    • The suppression of free speech is unacceptable. (Sự đàn áp tự do ngôn luận không thể chấp nhận.)
  • Crushing (sự nghiền nát): mang tính tiêu diệt hoàn toàn.
    • The crushing of the uprising was brutal. (Sự nghiền nát cuộc nổi dậy thật tàn bạo.)
  • Stifling (sự bóp nghẹt): thường dùng cho ý kiến hoặc cảm xúc.
    • The stifling of creativity harms innovation. (Sự bóp nghẹt sáng tạo gây hại cho đổi mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "quell". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ để nhấn mạnh:
    • Quell down: (hiếm dùng) làm dịu xuống.
      • The teacher quelled down the noisy class. (Giáo viên đã làm dịu lớp học ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Quell the storm: dập tắt cơn bão (nghĩa bóng: giải quyết một tình huống căng thẳng).
    • The CEO's speech quelled the storm of criticism. (Bài phát biểu của CEO đã dập tắt cơn bão chỉ trích.)
  • Quell one's nerves: làm dịu thần kinh, xua tan lo lắng.
    • She took a deep breath to quell her nerves before the exam. ( ấy hít một hơi thật sâu để làm dịu thần kinh trước kỳ thi.)