quirat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cổ phần tàu: Trong lĩnh vực luật học và pháp lý, "quirat" chỉ một phần sở hữu hoặc một cổ phần trong một con tàu. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến quyền sở hữu tài sản là tàu biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il possède un quirat dans ce navire. (Ông ấy sở hữu một cổ phần tàu trong con tàu này.)
- La vente d'un quirat est soumise à une réglementation maritime stricte. (Việc bán một cổ phần tàu phải tuân theo quy định hàng hải nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Démembrer un quirat": Tách một cổ phần tàu (thành nhiều phần nhỏ hơn).
- Il est possible de démembrer un quirat pour faciliter son héritage. (Có thể tách một cổ phần tàu để thuận tiện cho việc thừa kế.)
"Céder ses droits de quirat": Chuyển nhượng quyền cổ phần tàu.
- L'armateur a décidé de céder ses droits de quirat. (Chủ tàu đã quyết định chuyển nhượng quyền cổ phần tàu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Propriétaire quirataire (danh từ): Chủ sở hữu cổ phần tàu.
- Les propriétaires quirataires se sont réunis pour prendre une décision. (Các chủ sở hữu cổ phần tàu đã họp để đưa ra quyết định.)
Copropriété (danh từ giống cái): Quyền sở hữu chung. (Đây là khái niệm rộng hơn, trong đó "quirat" có thể là một trường hợp đặc thù liên quan đến tàu.)
- La copropriété d'un immeuble est différente de celle d'un navire. (Quyền sở hữu chung một tòa nhà khác với quyền sở hữu chung một con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Part de navire: Phần tàu, cổ phần tàu (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ pháp lý chính xác như "quirat").
- Fraction de propriété d'un bateau: Phần sở hữu của một con tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) cổ phần tàu