quart
/kwɔ:t - kɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần tư: Một phần trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể.
- Khắc, mười lăm phút: Một đơn vị thời gian bằng một phần tư giờ.
- Ca: Một vật dụng hình trụ, thường bằng kim loại, dùng để đựng chất lỏng.
- Hai góc tư: Đơn vị đo dung tích, bằng một phần tư lít.
- Sự trực ban (4 giờ liền): Khoảng thời gian trực gác trên tàu, kéo dài bốn giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chacun a reçu un quart du gâteau. (Mỗi người đã nhận một phần tư cái bánh.)
- Trois heures et quart. (Ba giờ mười lăm phút.)
- Remplir son quart de vin. (Rót rượu đầy ca.)
- Être de quart. (Trực ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quart d'heure": khắc, mười lăm phút; lúc, khoảnh khắc.
- Passer un mauvais quart d'heure. (Phải một lúc lao đao.)
- Le quart d'heure de Rabelais. (Lúc phải bỏ tiền ra, lúc khó chịu nhất.)
"se moquer du tiers et du quart" / "se moquer du tiers comme du quart": coi thường mọi việc, không coi ai ra gì.
Biến thể và từ gần giống
"trois quarts" (danh từ giống đực, số ít):
- Phần lớn: Khoảng ba phần tư.
- Bouteille aux trois quarts pleine. (Chai gần đầy.)
- Les trois quarts du temps. (Phần lớn thời gian, thường thường.)
- Chếch; nhỡ: Dùng để mô tả góc nhìn hoặc độ dài.
- Portrait de trois quarts. (Chân dung mặt chếch.)
- Manteau trois quarts. (Áo khoác nhỡ.)
"quarte" (danh từ giống cái): Từ liên quan trong y học.
- Fièvre quarte. (Sốt cách ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Quatrième partie: phần thứ tư.
- Quinze minutes: mười lăm phút.
- Gobelet: cốc, ly (có thể tương tự "ca" trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Le quart d'heure américain": Khoảnh khắc ngắn ngủi dành cho điều gì đó (thường là giải trí).
- "Au quart de tour": Một cách nhanh chóng, trơn tru, dễ dàng.
danh từ giống đực
- phần tư
- Chacun a reçu un quart du gâteaumỗi người đã nhận một phần tư cái bánh
- khắc, mười lăm phút
- Trois heures et quartba giờ mười lăm phút
- ca
- Un quart en aluminiumcái ca nhôm
- Remplir son quart de vinrót rượu đầy ca
- chai góc tư (bằng một phần tư lít)
- (hàng hải) sự trực ban (4 giờ liền)
- Être de quarttrực ban
- quart d'heurekhắc, mười lăm phút
- Passer un mauvais quart d'heurephải một lúc lao đao
- Le quart d'heure de Rabelaislúc phải bỏ tiền ra, lúc khó chịu nhất
- se moquer du tiers et du quart; se moquer du tiers comme du quartcoi thường mọi việc
- trois quartsphần lớn
- Bouteille aux trois quarts pleinechai gần đầy
- Les trois quarts du tempsphần lớn thời gian, thường thường
- Portrait de trois quartschân dung mặt chếch
- Manteau trois quartsáo khoác nhỡ
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thứ tư
- Un quart voleur survientmột tên kẻ cắp thứ tư chợt đến
- fièvre quarte(y học) sốt cách ba ngày