quondam

/'kwɔndæm/
Học thuật
Thân thiện
quondam

A quondam king now lives as a simple farmer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xưa, xưa kia, thuở trước, trước đây: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ từng một địa vị, vai trò, hoặc mối quan hệ nào đó trong quá khứ, nhưng hiện tại đã không còn như vậy nữa. Từ này mang sắc thái trang trọng hơi cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He invited his quondam professor to the wedding. (Anh ấy đã mời vị giáo sư thuở trước của mình đến dự đám cưới.)
    • The castle is now a ruin, a shadow of its quondam glory. (Lâu đài giờ đây một phế tích, chỉ còn cái bóng của vinh quang xưa kia.)
    • She met her quondam rival at the reunion. ( ấy đã gặp đối thủ thuở trước của mình tại buổi họp mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ quondam thường được đặt trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ). nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ hiện tại.
  • Có thể dùng với một chút sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi nói về một người từng quan trọng nhưng giờ đã không còn.
    • The quondam celebrity now lives a quiet life. (Người từng ngôi sao giờ đây sống một cuộc sống bình lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Former: trước đây, (phổ biến trung lập hơn).
  • One-time: một thời, từng .
  • Erstwhile: ngày trước, thuở xưa (trang trọng, gần nghĩa nhất).
  • Previous: trước đó.
  • Sometime: trước kia (dùng cho người).
Từ trái nghĩa
  • Current: hiện tại.
  • Present: hiện thời.
  • Future: tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ quondam.
quondam

A quondam king now lives as a simple farmer.

tính từ
  1. xưa, xưa kia, thuở trước
    • a quondam friend
      người bạn thuở trước

Từ tương tự