quoter
Định nghĩa
Danh từ: người trích dẫn (một người giao tiếp, có thể là người nói hoặc người viết, sử dụng các câu trích dẫn).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người trích dẫn nổi tiếng các tác phẩm văn học cổ điển trong các bài phát biểu của mình.)
- (Là một người trích dẫn, anh ấy thường sử dụng những câu nói nổi tiếng để hỗ trợ lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avid quoter": người trích dẫn nhiệt tình, thường xuyên trích dẫn.
- The professor is an avid quoter of historical documents. (Giáo sư là một người trích dẫn nhiệt tình các tài liệu lịch sử.)
"habitual quoter": người có thói quen trích dẫn.
- As a habitual quoter, he rarely speaks without referencing someone. (Là một người có thói quen trích dẫn, anh ấy hiếm khi nói mà không nhắc đến ai đó.)
Biến thể và từ gần giống
Quote (động từ/danh từ): trích dẫn; câu trích dẫn.
- She likes to quote famous philosophers. (Cô ấy thích trích dẫn các triết gia nổi tiếng.)
Quotation (danh từ): sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
- The quotation from the book was very inspiring. (Đoạn trích dẫn từ cuốn sách rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Citer: người trích dẫn (thường dùng trong văn phong học thuật).
- Referencer: người tham khảo, người dẫn nguồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quote from: trích dẫn từ (một nguồn cụ thể).
- He often quotes from Shakespeare. (Anh ấy thường trích dẫn từ Shakespeare.)
Quote out of context: trích dẫn sai ngữ cảnh.
- The journalist was accused of quoting the politician out of context. (Nhà báo bị buộc tội trích dẫn chính trị gia sai ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan
"Quote unquote": trích dẫn nguyên văn (thường dùng để nhấn mạnh).
- He said, quote unquote, "I will never give up." (Anh ấy nói, trích dẫn nguyên văn, "Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.")
"To put in quotes": đặt trong dấu ngoặc kép.
- You should put that phrase in quotes to show it's a direct quotation. (Bạn nên đặt cụm từ đó trong dấu ngoặc kép để cho thấy đó là một câu trích dẫn trực tiếp.)