qurush
Định nghĩa
Danh từ: Qurush (số nhiều: qurush) là một đơn vị tiền tệ của Ả Rập Xê Út, tương đương với 1/20 riyal Ả Rập Xê Út. Từ này dùng để chỉ một đồng xu nhỏ hoặc một đơn vị tiền tệ phụ trong hệ thống tiền tệ của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì chỉ là vài qurush.)
- (Anh ấy đã trả hai mươi qurush cho một tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Đồng xu có giá trị năm qurush.)
- (Ở Ả Rập Xê Út, một riyal được chia thành hai mươi qurush.)
Biến thể và từ gần giống
- Riyal (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Ả Rập Xê Út, tương đương 20 qurush.
- Halala (danh từ): một đơn vị tiền tệ phụ khác của Ả Rập Xê Út, tương đương 1/100 riyal (hay 1/5 qurush).
Từ đồng nghĩa
- Đồng xu nhỏ: có thể được coi là một loại đồng xu nhỏ trong hệ thống tiền tệ Ả Rập Xê Út.
- Đơn vị tiền tệ phụ: là một đơn vị tiền tệ phụ, tương tự như "cent" trong hệ thống tiền tệ Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến qurush.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến qurush.
Lưu ý: Qurush là một từ vựng chuyên ngành về tiền tệ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế của Ả Rập Xê Út. Ngày nay, đơn vị này ít được sử dụng trong giao dịch hàng ngày do sự phổ biến của tiền giấy và tiền xu với mệnh giá lớn hơn.