qurush

qurush

A shopkeeper counts out several qurush coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: Qurush (số nhiều: qurush) một đơn vị tiền tệ củaRậpÚt, tương đương với 1/20 riyal Ả RậpÚt. Từ này dùng để chỉ một đồng xu nhỏ hoặc một đơn vị tiền tệ phụ trong hệ thống tiền tệ của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì chỉ vài qurush.)
  • (Anh ấy đã trả hai mươi qurush cho một tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Đồng xu giá trị năm qurush.)
  • (Ở Ả RậpÚt, một riyal được chia thành hai mươi qurush.)
Biến thể từ gần giống
  • Riyal (danh từ): đơn vị tiền tệ chính củaRậpÚt, tương đương 20 qurush.
  • Halala (danh từ): một đơn vị tiền tệ phụ khác củaRậpÚt, tương đương 1/100 riyal (hay 1/5 qurush).
Từ đồng nghĩa
  • Đồng xu nhỏ: có thể được coi một loại đồng xu nhỏ trong hệ thống tiền tệRậpÚt.
  • Đơn vị tiền tệ phụ: một đơn vị tiền tệ phụ, tương tự như "cent" trong hệ thống tiền tệ Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến qurush.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến qurush.

Lưu ý: Qurush một từ vựng chuyên ngành về tiền tệ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế củaRậpÚt. Ngày nay, đơn vị này ít được sử dụng trong giao dịch hàng ngày do sự phổ biến của tiền giấy tiền xu với mệnh giá lớn hơn.