thí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho, tặng một cách miễn cưỡng hoặc với thái độ khinh thường, coi thường: Hành động đưa cho ai đó thứ gì, thường là vật nhỏ, với sự không mấy vui lòng hoặc với ý nghĩ rằng người nhận không xứng đáng.
- Cho để làm việc thiện, làm phúc: Hành động bố thí, cho người khác với mục đích tích đức, làm việc nghĩa.
- Hy sinh (một quân cờ): Trong cờ vua, cờ tướng, chỉ việc cố ý để mất một quân cờ có giá trị nhằm đổi lấy một lợi thế chiến thuật lớn hơn hoặc để cứu vãn thế cờ.
- Hy sinh (quân lính) một cách vô ích: Trong chiến tranh, chỉ việc để nhiều binh lính dưới quyền chỉ huy phải chết một cách không cần thiết, đáng lẽ có thể tránh được.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Cho một cách miễn cưỡng):
- Ông ta ngần ngừ mãi rồi mới thí cho đứa trẻ hành khất mấy đồng.
- Bà ấy thí cho con mèo hoang bát cơm nguội.
Động từ (Cho để làm phúc):
- Các nhà sư đi khất thực để nhận bố thí từ Phật tử.
- Làm việc thí phát thực phẩm cho người vô gia cư.
Động từ (Hy sinh quân cờ):
- Để chiếu tướng, anh ấy đã thí con xe của mình.
- Nước đi thí mã đó thật táo bạo và hiệu quả.
Động từ (Hy sinh quân lính):
- Vị tướng bất tài đã thí hàng ngàn binh sĩ trong trận đánh vô nghĩa đó.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thí thân": Hy sinh bản thân mình.
- Anh ấy sẵn sàng thí thân để cứu đồng đội.
"Thí mạng": Liều mạng, hy sinh tính mạng.
- Kẻ khủng bố đã thí mạng trong vụ đánh bom.
Biến thể và từ liên quan
Bố thí (động từ): Cho người nghèo khó, làm việc từ thiện (thường dùng trong đạo Phật).
- Lòng bố thí là một đức tính tốt.
Thí chủ (danh từ): Người bố thí, cúng dường (thường dùng trong nhà chùa).
- Các thí chủ đóng góp tiền của để xây dựng chùa.
Thí nghiệm (danh từ): Lưu ý: Từ này có gốc Hán Việt khác ("thí" 試 = thử), không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cho" hay "hy sinh" của từ "thí" đang giải thích.
- Các nhà khoa học đang tiến hành thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Cho: Trao tặng (nghĩa rộng, trung tính).
- Hy sinh: Chịu mất mát, thiệt thòi vì mục đích lớn hơn.
- Bố thí: Làm phúc, cho người nghèo (trang trọng, thường trong tôn giáo).
- Liều: Bất chấp nguy hiểm, mất mát.
Từ trái nghĩa
- Giữ: Không cho, giữ lại cho mình.
- Tiếc: Không muốn cho vì quý trọng.
- Bảo toàn: Giữ gìn, không để mất mát.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thí của như thí thân": (Tục ngữ) Cho của cải đi cũng khó như cho đi chính thân mình, ý nói việc bố thí, cho đi là điều không dễ dàng.
- "Thí một đồng, phúc một lượng": (Thành ngữ) Cho đi một ít (một đồng) nhưng phúc đức nhận lại rất nhiều (một lượng). Khuyên người ta nên làm việc thiện.
- 1 đgt. 1. Cho cái gì với thái độ khinh bỉ: thí cho mấy đồng thí cho bát cơm. 2. Cho để làm phúc: bát cháo thí bố thí.
- 2 đgt. Chịu để mất quân cờ nào đó để cứu gỡ thế cờ: thí xe thí mã. 2. Làm chết nhiều quân sĩ dưới quyền chỉ huy của mình trong chiến đấu, đáng ra có thể chết ít hơn: thí quân.