quế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ, thuộc họ Long não (Lauraceae): Cây có lá to, thường có ba đường gân chính rõ rệt. Vỏ cây có mùi thơm đặc trưng và vị cay.
- Vỏ cây quế, một loại gia vị và dược liệu: Phần vỏ khô của cây, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để tạo hương thơm, vị cay ấm và trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng mấy cây quế lâu năm.
- Món phở ngon không thể thiếu hương vị của quế và hoa hồi.
- Ông lang dùng vỏ quế làm một vị thuốc trong bài thuốc chữa cảm lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thơm như quế": Thành ngữ ví von dùng để ca ngợi hương thơm ngát, quý phái.
- Mái tóc cô ấy thơm như quế.
- "cay như quế": Cách nói so sánh để chỉ vị cay nồng, ấm áp đặc trưng.
- Tính anh ấy cay như quế, bề ngoài có vẻ nóng nảy nhưng bên trong rất tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Quế chi: Chỉ phần cành nhỏ của cây quế, cũng được dùng làm thuốc.
- Quế thanh: Một loại quế có vỏ mỏng, màu xám trắng, vị thơm dịu hơn.
- Quế nhục: Chỉ phần vỏ quế đã được bào chế, bóc bỏ lớp ngoài, thường dùng làm thuốc.
- Cây quế: Cách gọi đầy đủ để chỉ cả cây.
Từ đồng nghĩa
- Nhục quế: Từ Hán Việt, cũng dùng để chỉ vỏ cây quế dùng làm gia vị và thuốc.
Thành ngữ, ca dao liên quan
- "Em như cây quế trong rừng, Thơm cay ai biết, ngát lừng ai hay": Câu ca dao ví von người con gái có vẻ đẹp và phẩm chất quý giá như cây quế giữa rừng sâu, nhưng chưa được nhiều người biết đến và trân trọng.
- dt (thực) Loài cây cùng họ với long não, lá to, có ba đường gân rõ rệt, vỏ thơm và cay, dùng làm thuốc: Em như cây quế trong rừng, thơm cay ai biết, ngát lừng ai hay (cd).