quện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dính bết lại với nhau, tạo thành một khối rối hoặc vón cục: Chỉ trạng thái các sợi, chất lỏng đặc hoặc vật liệu mềm dính chặt vào nhau, khó tách rời.
- (Phương ngữ) Như "quyện": Mang nghĩa hòa lẫn, tan vào nhau một cách khăng khít, thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sơn quện vào tóc. (Sơn dính bết và vón cục trong tóc.)
- Sợi chỉ bị quện lại với nhau. (Các sợi chỉ bị rối và dính chặt vào nhau thành một mớ.)
- Bột nhão quện lại trong bát. (Bột nhão vón thành cục trong bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quện vào nhau": dính chặt, hòa lẫn vào nhau đến mức khó phân biệt.
- Hai màu sơn quện vào nhau tạo thành một màu mới. (Hai màu sơn hòa lẫn vào nhau tạo thành một màu mới.)
- "quện chặt": dính bết một cách chắc chắn.
- Bùn đất quện chặt dưới đế giày. (Bùn đất dính thành một lớp cứng dưới đế giày.)
Biến thể và từ gần giống
- Quyện (động từ): (Nghĩa phổ thông hơn) Hòa lẫn, tan vào nhau một cách hài hòa, thường mang sắc thái tích cực hoặc văn chương.
- Hương thơm quyện vào không khí. (Hương thơm hòa tan vào không khí.)
- Dính (động từ): Ở trạng thái bám chặt vào bề mặt vật khác.
- Vón (động từ): Tụ lại thành cục, thành mảng.
Từ đồng nghĩa
- Bết: Dính lại thành mảng, thành lớp (thường do chất lỏng khô lại).
- Rối: Ở trạng thái các sợi chằng chịt, không còn trật tự.
- Kết dính: Liên kết, dính chặt vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Rời: Ở trạng thái tách biệt, không dính vào nhau.
- Thông: Không bị tắc nghẽn hoặc vướng víu (đối với vật dạng sợi).
- Tơi: Ở trạng thái rời rạc, xốp, không dính kết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quện" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả cụ thể. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn diễn đạt sự hòa quyện một cách nhẹ nhàng, tinh tế, từ "quyện" được ưa dùng hơn.
- Nghĩa phương ngữ "như quyện" cho thấy sự giao thoa và biến thể trong cách dùng từ giữa các vùng miền.
- đg. Dính bết: Sơn quện vào tóc.