réévaluer

Học thuật
Thân thiện
réévaluer

Le conseil d'administration doit réévaluer le budget annuel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định giá lại, tính giá lại: Hành động xem xét điều chỉnh giá trị, mức độ quan trọng hoặc số lượng của một thứ đó một lần nữa, thường dựa trên thông tin mới hoặc sự thay đổi của hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de réévaluer le taux de change. (Chính phủ đã quyết định định giá lại tỷ giá hối đoái.)
    • Après sa performance exceptionnelle, l'entreprise a réévaluer son salaire à la hausse. (Sau thành tích xuất sắc của anh ấy, công ty đã phải tính toán lại mức lương của anh ấy theo hướng tăng lên.)
    • Il faut réévaluer les risques avant de prendre une décision. (Cần phải đánh giá lại các rủi ro trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réévaluer à la hausse": Định giá/đánh giá lại theo hướng tăng lên.
    • Les prévisions de croissance ont été réévaluées à la hausse. (Các dự báo tăng trưởng đã được điều chỉnh tăng lên.)
  • "Réévaluer à la baisse": Định giá/đánh giá lại theo hướng giảm xuống.
    • La valeur de la propriété a été réévaluée à la baisse. (Giá trị bất động sản đã được định giá lại thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réévaluation (danh từ giống cái): Sự định giá lại, sự đánh giá lại.
    • La réévaluation des actifs est nécessaire chaque année. (Việc định giá lại tài sảncần thiết mỗi năm.)
  • Évaluer (ngoại động từ): Định giá, đánh giá (lần đầu).
    • Il est difficile d'évaluer l'impact exact de cette loi. (Rất khó để đánh giá tác động chính xác của đạo luật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconsidérer: Xem xét lại.
  • Revoir: Xem xét lại, điều chỉnh lại.
  • Recalculer: Tính toán lại.
Từ trái nghĩa
  • Maintenir: Duy trì (giá trị, đánh giá ).
  • Figer: Đóng băng, cố định (không thay đổi).
réévaluer

Le conseil d'administration doit réévaluer le budget annuel.

ngoại động từ
  1. định giá lại, tính giá lại