refluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy ngược lại, chảy trở về: Diễn tả dòng nước hoặc chất lỏng chảy theo hướng ngược lại với dòng chảy thông thường.
    • Quay trở lại, dồn về, rút về (một cách ồ ạt): Diễn tả một đám đông, dòng người hoặc sự vật di chuyển trở lại nơi xuất phát hoặc một điểm tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La marée commence à refluer. (Thủy triều bắt đầu rút / chảy ngược ra biển.)
    • La foule reflua vers les sorties après le concert. (Đám đông dồn về / ùa về các lối ra sau buổi hòa nhạc.)
    • La circulation a refleué après l'accident. (Dòng xe cộ đã ùn ứ / chảy ngược lại sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire refluer": Làm cho chảy ngược lại, đẩy lùi.
    • Les pompiers ont fait refluer les eaux. (Lính cứu hỏa đã làm cho nước rút đi / chảy ngược lại.)
    • L'armée a fait refluer l'ennemi. (Quân đội đã đẩy lùi kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflux (danh từ): Sự chảy ngược, dòng chảy ngược.
    • Le reflux de la marée. (Sự rút của thủy triều.)
    • Un reflux de population. (Làn sóng người quay trở về.)
Từ đồng nghĩa
  • Retourner: Quay trở lại.
  • Affluer (nghĩa trái ngược): Chảy về, đổ dồn về (chỉ hướng đến, trong khi "refluer" chỉ hướng đi từ).
  • Se retirer: Rút lui, rút đi.
  • Revenir: Trở về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "refluer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refluer".)

nội động từ
  1. chảy ngược lại
  2. quay trở lại
    • Les émigrants qui refluent au pays natal
      những người di cư quay trở lại quê hương