réagir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tác động trở lại, đáp lại: "réagir" chỉ hành động đáp lại một tác động, một sự kiện hoặc một kích thích từ bên ngoài.
- Chống lại, phản kháng: "réagir" còn có nghĩa là hành động để chống lại một điều gì đó không mong muốn.
- Phản ứng (hóa học, sinh vật học, sinh lý học): Trong các lĩnh vực khoa học, "réagir" chỉ quá trình một chất hoặc một cơ thể sống thay đổi khi tiếp xúc với một chất hay một tác nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a réagi calmement à la nouvelle. (Anh ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh trước tin tức đó.)
- La population a réagi contre la hausse des impôts. (Người dân đã phản kháng lại việc tăng thuế.)
- L'acide réagit avec le métal. (Axit phản ứng với kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réagir à quelque chose": phản ứng lại với điều gì đó.
- Comment réagir à une telle injustice ? (Làm thế nào để phản ứng lại với một sự bất công như vậy?)
- "réagir contre quelqu'un/quelque chose": chống lại ai đó/điều gì đó.
- Il faut réagir contre ces idées reçues. (Cần phải chống lại những định kiến này.)
- "réagir face à une situation": đối phó, phản ứng trước một tình huống.
- Elle a bien réagi face à l'urgence. (Cô ấy đã phản ứng rất tốt trước tình huống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Réaction (danh từ giống cái): sự phản ứng, phản ứng.
- Une réaction chimique (một phản ứng hóa học).
- Une réaction allergique (một phản ứng dị ứng).
- Réactif (tính từ): dễ phản ứng, nhạy cảm.
- Un enfant très réactif (một đứa trẻ rất nhạy cảm/dễ phản ứng).
- Réactionnaire (tính từ/danh từ): phản động, người phản động (theo nghĩa chính trị, chống lại sự tiến bộ).
Từ đồng nghĩa
- Répondre à: trả lời, đáp lại.
- Riposter: đáp trả, phản công (thường mạnh mẽ hơn).
- S'opposer à: chống đối, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Réagir vivement: phản ứng một cách mạnh mẽ, sôi nổi.
- Il a réagi vivement à la critique. (Anh ta đã phản ứng rất mạnh mẽ trước lời chỉ trích.)
- Réagir promptement: phản ứng nhanh chóng, kịp thời.
- Les pompiers ont réagi promptement. (Lính cứu hỏa đã phản ứng rất nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Savoir réagir: biết cách phản ứng, biết cách ứng phó.
- Dans ce métier, il faut savoir réagir sous pression. (Trong nghề này, phải biết cách phản ứng dưới áp lực.)
- Ne pas réagir: không phản ứng, thờ ơ.
- Face à l'insulte, il n'a pas réagi. (Trước lời lăng mạ, anh ta đã không phản ứng.)
nội động từ
- tác động trở lại
- chống lại, phản kháng lại
- Réagir contre un usagechống lại một tục lệ
- (hóa học; sinh vật học, sinh lý học) phản ứng