raguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Cọ mòn, làm mòn do ma sát: Hành động làm cho một vật (thường là dây thừng, cáp) bị mòn đi do liên tục cọ xát vào một bề mặt cứng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le frottement constant contre le bord du bateau risque de raguer la corde. (Việc cọ xát liên tục vào mép thuyền có nguy cơ làm mòn sợi dây.)
- Il faut vérifier régulièrement les amarres pour voir si elles ne se raguent pas. (Cần kiểm tra các dây neo thường xuyên để xem chúng có bị cọ mòn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải. Trong tiếng Việt, có thể dùng các cụm từ mô tả như "bị mài mòn", "bị cọ sứt" trong các ngữ cảnh tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Se raguer (Động từ phản thân): Tự cọ mòn, bị mòn đi.
- Le câble s'est ragué contre la paroi rocheuse. (Sợi cáp đã bị mòn do cọ vào vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- User par frottement: Làm mòn do ma sát.
- Éroder: Xói mòn (thường dùng trong địa chất, nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- "Raguer" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó mô tả cụ thể một loại hư hỏng do ma sát gây ra đối với dây, cáp.
ngoại động từ
- (hàng hải) cọ mòn
- Raguer un câblecọ mòn một dây cáp