rager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Phát cáu, phát tiết, nổi khùng: Diễn tả hành động trở nên rất tức giận, mất bình tĩnh một cách đột ngột mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a ragé quand il a vu les résultats. (Anh ấy đã phát cáu khi nhìn thấy kết quả.)
    • Ne rage pas pour si peu ! (Đừng nổi khùng chuyện nhỏ như vậy!)
    • Elle rageait de ne pas avoir été invitée. ( ấy phát tiết lên không được mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rager contre quelqu'un/quelque chose": Nổi giận, tức tối với ai/điều .
    • Il rage contre son ordinateur qui a encore planté. (Anh ta tức tối với cái máy tính lại bị đơ của mình.)
  • "Rager de + infinitif": Tức điên lên (làm gì đó).
    • Je rage de devoir recommencer tout ce travail. (Tôi tức điên lên phải làm lại toàn bộ công việc này.)
  • "Faire rager quelqu'un": Làm cho ai đó tức điên lên, chọc tức ai đó.
    • Ses remarques ironiques me font rager. (Những nhận xét mỉa mai của anh ta làm tôi tức điên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rage (danh từ, giống cái): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
    • Elle était prise d'une rage folle. ( ấy bị một cơn thịnh nộ điên cuồng.)
  • Enragé, enragée (tính từ): Điên tiết, phát điên lên.
    • Il est enragé contre son patron. (Anh ta điên tiết với ông chủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fâcher: Tức giận, nổi nóng (ít mạnh hơn "rager").
  • S'énerver: Nổi nóng, cáu kỉnh.
  • Péter un câble (thân mật hơn): Phát điên, nổi điên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)

Thành ngữ liên quan
  • Rage au cœur: Sự phẫn uất, nỗi căm hờn trong lòng.
    • Il a gardé une rage au cœur après cette injustice. (Anh ấy vẫn giữ một nỗi căm hờn trong lòng sau sự bất công đó.)
nội động từ
  1. (thân mật) phát cáu, phát tiết, nổi khùng