rugir

động từ
  1. gầm
    • Le lion rugit
      sự tử gầm
    • Rugir de colère
      (nghĩa bóng) gầm lên giận dữ
    • Rugir des menaces
      gầm lên những lời dọa nạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rugir"