rugir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gầm: Phát ra một tiếng động lớn, mạnh mẽ và sâu, thường dùng để chỉ tiếng của các loài thú lớn như sư tử, hổ.
- Gầm lên (nghĩa bóng): Hét lên hoặc nói với giọng đầy giận dữ, đe dọa hoặc mãnh liệt, thường để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của con người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le lion rugit dans la savane. (Con sư tử gầm lên trên thảo nguyên.)
- Le moteur de l'avion rugit au décollage. (Động cơ máy bay gầm lên khi cất cánh.)
- Il a rugi de colère en apprenant la nouvelle. (Anh ta gầm lên vì tức giận khi biết tin.)
- Le dictateur rugissait des menaces à la foule. (Nhà độc tài gầm lên những lời đe dọa với đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rugir de" + danh từ chỉ cảm xúc: Gầm lên vì (một cảm xúc mạnh).
- rugir de rage (gầm lên vì phẫn nộ)
- rugir de douleur (gầm lên vì đau đớn)
"Rugir" dùng trong văn học/ẩn dụ: Mô tả âm thanh dữ dội của tự nhiên hoặc vật thể.
- Le vent rugit dans les arbres. (Gió gầm rú trong những tán cây.)
- Les vagues rugissent contre les rochers. (Sóng gầm vỗ vào những tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Rugissement (danh từ): Tiếng gầm.
- On entendait les rugissements du tigre au loin. (Người ta nghe thấy tiếng gầm của con hổ từ xa.)
Gronder (động từ): Kêu ầm ầm (sấm), càu nhàu. Nhẹ hơn và ít dữ dội hơn "rugir".
- Le tonnerre gronde. (Sấm sét ầm ầm.)
Từ đồng nghĩa
- Hurler: Hú, tru, hét lên (có thể dùng cho người và động vật, thường chỉ âm thanh the thé hoặc đau khổ).
- Mugir: Rống lên (thường dành cho bò, trâu).
- Tempêter: Nổi cơn thịnh nộ, quát tháo (dành cho người, nhấn mạnh sự giận dữ).
Thành ngữ liên quan
- Faire rugir de rire: Làm ai cười vỡ bụng, cười rất to (nghĩa bóng, tích cực).
- Ce comédien fait rugir de rire tout le public. (Diễn viên hài này làm cả khán phòng cười vỡ bụng.)
động từ
- gầm
- Le lion rugitsự tử gầm
- Rugir de colère(nghĩa bóng) gầm lên vì giận dữ
- Rugir des menacesgầm lên những lời dọa nạt