rím

Học thuật
Thân thiện
rím

Khoai rím có vị đắng và không ngon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị , bị thối một phần: Dùng để miêu tả củ khoai lang hoặc một số loại củ, quả bị hỏng, thối rữa một phần, thường do bị sâu bệnh hoặc để lâu ngày. Khi bị "rím", phần bên trong có thể vị đắng không ăn được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mẹ bảo củ khoai này đã rím rồi, không nên luộc nữa.
    • Những quả cam bị rím một bên cần được loại bỏ để không ảnh hưởng đến cả thùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rím rỉ": (từ láy, ít dùng) có thể dùng để nhấn mạnh tình trạng bị , hỏng từng phần một cách âm ỉ.
    • Khoai để lâu trong góc bếp bắt đầu rím rỉ, cần phải kiểm tra lại.
Biến thể từ gần giống
  • Hư hỏng: (tính từ) chỉ tình trạng đồ vật, thực phẩm bị mất đi giá trị sử dụng.
  • Thối: (tính từ) chỉ tình trạng phân hủy, hỏng hoàn toàn, mùi khó chịu, thường nặng hơn "rím".
  • : (tính từ) từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng khoai, củ bị hỏng, vị đắng.
Từ đồng nghĩa
  • : Khoai bị .
  • Ủng: Bị thối nhũn do ẩm ướt (thường dùng cho rau củ).
  • Hỏng: Trạng thái không còn dùng được nữa (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rím" chủ yếu được dùng trong văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày khi nói về thực phẩm, nhất là khoai lang.
  • Đây một từ mang tính địa phương, phổ biếnnhiều vùng miền Việt Nam.
rím

Khoai rím có vị đắng và không ngon.

  1. t. Nói khoai bị : Khoai rím ăn đắng.