rôm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại mụn nhỏ li ti, thường mọc thành từng đám trên da vào mùa nóng, gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu: Đây là một bệnh lý da liễu phổ biến, thường xuất hiện ở trẻ em và cả người lớn khi thời tiết oi bức, mồ hôi không thoát được.
- Tên gọi khác của bệnh rôm sảy.
Tính từ (Thường dùng trong dạng láy "rôm rả"):
- Nhộn nhịp, vui vẻ, có nhiều tiếng nói cười ồn ào: Diễn tả không khí sinh động, đông vui và tràn ngập âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời nóng quá, bé bị nổi đầy rôm ở lưng và cổ.
- Mẹ thường xoa phấn rôm để bé đỡ ngứa và mát da.
Tính từ ("rôm rả"):
- Cả phòng họp trở nên rôm rả với những ý kiến đóng góp sôi nổi.
- Tiếng cười nói rôm rả vang lên từ sân chơi của lũ trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói chuyện rôm rả": nói chuyện một cách vui vẻ, sôi nổi, có nhiều tiếng cười.
- Các cụ già ngồi uống nước chè, nói chuyện rôm rả cả buổi sáng.
"Cười rôm rả": cười to, vui vẻ và kéo dài.
- Nghe câu chuyện hài, cả lớp cười rôm rả.
Biến thể và từ liên quan
Rôm sảy (danh từ): tên gọi đầy đủ của bệnh "rôm".
- Mùa hè là thời điểm trẻ dễ bị rôm sảy nhất.
Phấn rôm (danh từ): loại bột mịn có tác dụng làm dịu da, hút ẩm, thường dùng để phòng và giảm ngứa do rôm.
- Sử dụng phấn rôm không đúng cách có thể gây hại cho đường hô hấp của trẻ.
Rôm rả (tính từ): dạng láy, nhấn mạnh tính chất vui vẻ, nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa & Từ trái nghĩa
Đồng nghĩa (với nghĩa danh từ):
- Mụn nhiệt: cách gọi khác theo nguyên nhân gây bệnh.
- Sảy: tên gọi tắt của rôm sảy.
Đồng nghĩa (với nghĩa tính từ "rôm rả"):
- Nhộn nhịp: có nhiều hoạt động, đông vui.
- Ồn ào: có nhiều tiếng động, âm thanh lớn (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "rôm rả").
Trái nghĩa (với nghĩa tính từ "rôm rả"):
- Trầm lặng: yên tĩnh, không có tiếng động.
- Im ắng: rất yên lặng, không có âm thanh.
Lưu ý sử dụng
- Rôm (danh từ) là từ thuần Việt, rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Rôm rả (tính từ) thường dùng để miêu tả không khí, cuộc trò chuyện hoặc tiếng cười, mang sắc thái tích cực về một sự vui vẻ, sinh động.
- Cần phân biệt rõ hai nghĩa hoàn toàn khác biệt của từ này (bệnh ngoài da và tính từ miêu tả không khí) để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.
- d. Mụn lấm tấm mọc thành từng đám ở ngoài da về mùa nực, làm cho người ngứa ngáy khó chịu.
- t. Cg. Rôm rả. Nhộn nhịp vui vẻ.