rôm

  1. Prickly heat, heat rash
    • Phấn rôm
      Powder against prickly heat
  2. Boisterous, noisily merry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rôm"

rôm
Trẻ em thường bị rôm vào mùa hè nóng bức.