rộc

  1. petit arroyo
  2. terre encaissée entre deux collines (xem ruộng rộc)
  3. maigrir à vue d'oeil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rộc"

rộc
Một con rộc nhỏ chảy qua cánh đồng lúa.