ardu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gay go, trắc trở, khó khăn: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kiên trì và sự cố gắng lớn.
- Hiểm trở; dốc đứng: (Nghĩa ít dùng) Dùng để mô tả địa hình, con đường hoặc vật thể có độ dốc lớn, khó leo trèo hoặc vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chemin ardu. (Một con đường trắc trở.)
- Un travail ardu. (Một công việc gay go.)
- La montée fut longue et ardue. (Đoạn đường lên dốc thật dài và khó khăn.)
- Ils ont entrepris une tâche ardue. (Họ đã bắt tay vào một nhiệm vụ đầy gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une entreprise ardue": Một việc làm/kinh doanh đầy khó khăn.
- Réconcilier les deux parties est une entreprise ardue. (Hòa giải hai bên là một việc làm đầy khó khăn.)
"Un apprentissage ardu": Một quá trình học tập gian nan.
- L'apprentissage d'une nouvelle langue peut être ardu. (Việc học một ngôn ngữ mới có thể rất gian nan.)
Biến thể và từ gần giống
- Arduité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất gay go, khó khăn.
- Arduement (trạng từ, hiếm gặp): Một cách gay go, khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Difficile: Khó khăn.
- Pénible: Vất vả, cực nhọc.
- Éprouvant: Thử thách, làm kiệt sức.
- Laborieux: Lao lực, đòi hỏi nhiều công sức (thường dùng cho công việc).
Từ trái nghĩa
- Facile: Dễ dàng.
- Aisé: Thuận lợi, dễ dàng.
- Simple: Đơn giản.
tính từ
- gay go, trắc trở
- Chemin arducon đường trắc trở
- Travail arducông việc gay go
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hiểm trở; dốc đứng
- Un roc ardumỏm đá dốc đứng