ardu

Học thuật
Thân thiện
ardu

Le chemin de montagne est ardu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gay go, trắc trở, khó khăn: Dùng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kiên trì sự cố gắng lớn.
    • Hiểm trở; dốc đứng: (Nghĩa ít dùng) Dùng để mô tả địa hình, con đường hoặc vật thể độ dốc lớn, khó leo trèo hoặc vượt qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chemin ardu. (Một con đường trắc trở.)
    • Un travail ardu. (Một công việc gay go.)
    • La montée fut longue et ardue. (Đoạn đường lên dốc thật dài khó khăn.)
    • Ils ont entrepris une tâche ardue. (Họ đã bắt tay vào một nhiệm vụ đầy gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une entreprise ardue": Một việc làm/kinh doanh đầy khó khăn.

    • Réconcilier les deux parties est une entreprise ardue. (Hòa giải hai bênmột việc làm đầy khó khăn.)
  • "Un apprentissage ardu": Một quá trình học tập gian nan.

    • L'apprentissage d'une nouvelle langue peut être ardu. (Việc học một ngôn ngữ mới có thể rất gian nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Arduité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất gay go, khó khăn.
  • Arduement (trạng từ, hiếm gặp): Một cách gay go, khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
  • Difficile: Khó khăn.
  • Pénible: Vất vả, cực nhọc.
  • Éprouvant: Thử thách, làm kiệt sức.
  • Laborieux: Lao lực, đòi hỏi nhiều công sức (thường dùng cho công việc).
Từ trái nghĩa
  • Facile: Dễ dàng.
  • Aisé: Thuận lợi, dễ dàng.
  • Simple: Đơn giản.
ardu

Le chemin de montagne est ardu.

tính từ
  1. gay go, trắc trở
    • Chemin ardu
      con đường trắc trở
    • Travail ardu
      công việc gay go
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hiểm trở; dốc đứng
    • Un roc ardu
      mỏm đá dốc đứng