rabane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải sợi cọ: Một loại vải được dệt từ sợi của một loài cọ, thường có kết cấu thô và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Chiếc túi được làm bằng vải sợi cọ.) (Loại vải sợi cọ này rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tissu de rabane": vải làm từ sợi cọ. (Họ bán những chiếc mũ làm từ vải sợi cọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raffia (danh từ giống đực): Một loại sợi tự nhiên từ lá cây cọ, thường dùng để đan lát hoặc làm dây buộc. (Đây là một từ gần nghĩa, chỉ nguyên liệu thô hơn là vải dệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu de palmier: vải từ cây cọ (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- vải sợi cọ (dệt bằng sợi một loài cọ)