rabane

Học thuật
Thân thiện
rabane

Une femme tisse une rabane colorée sur un métier à tisser traditionnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải sợi cọ: Một loại vải được dệt từ sợi của một loài cọ, thường kết cấu thô tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Chiếc túi được làm bằng vải sợi cọ.) (Loại vải sợi cọ này rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tissu de rabane": vải làm từ sợi cọ. (Họ bán những chiếc làm từ vải sợi cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffia (danh từ giống đực): Một loại sợi tự nhiên từ cây cọ, thường dùng để đan lát hoặc làm dây buộc. (Đâymột từ gần nghĩa, chỉ nguyên liệu thô hơn là vải dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de palmier: vải từ cây cọ (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

rabane

Une femme tisse une rabane colorée sur un métier à tisser traditionnel.

danh từ giống cái
  1. vải sợi cọ (dệt bằng sợi một loài cọ)