rapine

/'ræpain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cướp bóc, sự cướp đoạt: Hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bạo lực, trái phép, thường với quy mô lớn hoặc trong bối cảnh hỗn loạn.
    • Của cướp bóc, đồ cưỡng đoạt: Chỉ bản thân những tài sản, của cải đã bị cướp đoạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les villages furent victimes de la rapine des soldats. (Các ngôi làng trở thành nạn nhân của sự cướp bóc từ những người lính.)
    • Cette guerre n'était qu'une guerre de rapine. (Cuộc chiến này chỉmột cuộc chiến tranh cướp bóc.)
    • Ils se sont enrichis par la rapine. (Họ đã làm giàu bằng sự cướp đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guerre de rapine": Chiến tranh cướp bóc. Một cuộc chiến được tiến hành chủ yếu với mục đích cướp phá tài nguyên, của cải hơn là vì lý do chính trị hay lãnh thổ.
    • L'historien a qualifié cette invasion de simple guerre de rapine. (Nhà sử học đã mô tả cuộc xâm lược này đơn thuần chỉmột cuộc chiến tranh cướp bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapace (adj): tính chất tham lam, háu ăn, chỉ chăm chăm vơ vét. Thường dùng để miêu tả bản chất.
    • Un regard rapace. (Một cái nhìn tham lam.)
  • Pillage (n.m): Sự cướp phá. Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hỗn loạn.
  • Spoliation (n.f): Sự tước đoạt, chiếm đoạt tài sản (có thể dùng trong ngữ cảnh pháphoặc chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pillage: Sự cướp phá.
  • Brigandage: Sự cướp bóc (của bọn cướp).
  • Dépouillement: Sự tước đoạt, lột sạch.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Rapine" là một từ thuộc ngữ điệu văn học () hoặc trang trọng. Trong ngôn ngữ nói thông thường, người ta thường dùng "pillage" hoặc "vol" hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, chiến tranh, sự hỗn loạn xã hội hoặc trong phong cách viết mang tính cáo buộc, lên án.
danh từ giống cái (văn học)
  1. sự cướp bóc, sự cướp đoạt
    • Guerre de rapine
      chiến tranh cướp bóc
  2. của cướp bóc, đồ cưỡng đoạt

Từ chứa "rapine"