rapin

Học thuật
Thân thiện
rapin

Un jeune rapin copie une peinture dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Họa vô tài: Từ dùng để chỉ một họa thiếu tài năng, không kỹ năng thực sự trong hội họa.
    • Người học vẽ: (Từ , nghĩa ) Chỉ một người đang trong quá trình học nghề vẽ, thườngmột học viên trẻ hoặc người mới bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce tableau est maladroit, on dirait l'œuvre d'un rapin. (Bức tranh này vụng về, trông như tác phẩm của một họa vô tài.)
    • Au XIXe siècle, de jeunes rapins travaillaient dans l'atelier du maître. (Vào thế kỷ XIX, những người học vẽ trẻ tuổi làm việc trong xưởng vẽ của người thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une bande de rapins": Một nhóm những họa vô tài hoặc những người học vẽ trẻ tuổi.
    • Le café était envahi par une bande de rapins bruyants. (Quán phê bị xâm chiếm bởi một nhóm những người học vẽ ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapiner (động từ, từ , nghĩa ): Vẽ một cách vụng về, cẩu thả.
    • Il ne fait que rapiner sur son carnet. (Anh ta chỉ vẽ nguệch ngoạc trong sổ tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais peintre: Họa tồi.
  • Apprenti peintre: Người học việc hội họa, học trò vẽ.
Lưu ý

Từ "rapin" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa miệt thị (họa vô tài). Nghĩa chỉ "người học vẽ" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử nói về thế kỷ 19.

rapin

Un jeune rapin copie une peinture dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. họa vô tài
  2. (từ , nghĩa ) người học vẽ