ruban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dải, băng: Một dải vật liệu dài, hẹp và mỏng, thường bằng vải, lụa, giấy hoặc kim loại, dùng để trang trí, buộc hoặc đánh dấu.
- Huy hiệu băng: Một dải vải ngắn, thường có màu sắc đặc biệt, được đeo trên ngực (ở lỗ khuyết áo) như một phần của huân chương hoặc để biểu thị sự ủng hộ.
- (Kiến trúc) Trang trí băng quấn: Đường trang trí chạy dài, hẹp trên bề mặt kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a attaché ses cheveux avec un ruban bleu. (Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng màu xanh.)
- Le ruban de la machine à écrire est usé. (Cuộn băng của máy đánh chữ đã bị mòn.)
- Il porte le ruban de la Médaille militaire. (Anh ấy đeo huy hiệu băng của Huân chương Quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couper le ruban": Cắt băng khánh thành.
- Le maire a coupé le ruban pour inaugurer le nouveau pont. (Thị trưởng đã cắt băng khánh thành cây cầu mới.)
"Être (tout) en rubans": Bị rách tả tơi, thành từng mảnh.
- Après l'accident, ses vêtements étaient en rubans. (Sau vụ tai nạn, quần áo của anh ta bị rách tả tơi.)
Biến thể và từ liên quan
Ruban adhésif (danh từ giống đực): Băng dính.
- J'ai besoin de ruban adhésif pour fermer le carton. (Tôi cần băng dính để dán thùng carton.)
Ruban métrique (danh từ giống đực): Thước dây.
- Ruban de chantier (danh từ giống đực): Băng cảnh báo công trường.
Từ đồng nghĩa
- Bande (danh từ giống cái): Dải, băng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ dải đất, dải tần số).
- Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc, dây giày (thường dùng cho giày dép).
Các cụm từ liên quan
- Ruban de soie: Dải lụa.
- Ruban isolant: Băng cách điện.
- Ruban d'acier: Băng thép.
- Ruban de papier perforé: Băng giấy đục lỗ (dùng trong máy tính cũ).
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un sous son ruban: (Cũ, ít dùng) Hoàn toàn kiểm soát, chi phối ai đó.
- Ruban d'eau (danh từ giống đực, thực vật học): Rong băng (một loại thực vật thủy sinh).
danh từ giống đực
- băng, dải
- Ruban de soiedải lụa
- Ruban isolantbăng cách điện
- Ruban d'acierbăng thép
- Ruban de papier perforébăng giấy đục lỗ
- Ruban de machine à écrirecuộn băng đánh máy
- Ruban olfactif(giải phẫu) dải khứu
- huy hiệu băng (đeo ở lỗ khuy ve áo trái)
- Ruban de la Légion d'honneurhuy hiệu bằng bắc đẩu bội tinh
- (kiến trúc) trang trí băng quấn
- ruban d'eau(thực vật học) rong băng