rubané

tính từ
  1. () vân dải
    • Marbre rubané
      đá hoa vân dải
  2. () dạng dải
    • Algues rubanées
      tảo dạng dải
  3. (bằng) thép cuộn
    • Canon rubané
      nòng súng thép cuộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rubané"

rubané
Le marbre rubané orne le sol de la grande salle.