rabiot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Món (ăn) phát thêm: Phần thức ăn được cấp thêm ngoài khẩu phần thông thường, thường dùng trong ngữ cảnh quân đội.
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Thời gian đăng lính thêm: Khoảng thời gian phải phục vụ trong quân ngũ lâu hơn dự kiến hoặc quy định.
- (Thân mật) Thời gian làm thêm: Khoảng thời gian làm việc thêm ngoài giờ quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cuisinier a donné un rabiot de soupe aux soldats. (Người đầu bếp đã phát thêm một phần súp cho các binh sĩ.)
- Il a dû faire six mois de rabiot à cause de sa punition. (Anh ta đã phải đăng lính thêm sáu tháng vì hình phạt của mình.)
- Pour finir le projet, j'ai fait deux heures de rabiot ce soir. (Để hoàn thành dự án, tôi đã làm thêm hai giờ tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du rabiot": Làm thêm (giờ), đăng lính thêm (thời gian).
- Il faut faire du rabiot cette semaine pour rattraper le retard. (Tuần này phải làm thêm giờ để bù lại phần chậm trễ.)
"Le petit rabiot de sommeil": Giấc ngủ thêm, giấc ngủ nướng (một chút).
- Le dimanche, je m'accorde toujours un petit rabiot de sommeil. (Chủ nhật, tôi luôn cho phép bản thân một giấc ngủ thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Surabondance (n.f): Sự dư thừa, thặng dư.
- Supplément (n.m): Phần bổ sung, phần thêm.
- Heures supplémentaires (n.f.pl): Giờ làm thêm (cách diễn đạt tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Supplément: Phần thêm.
- Excédent: Phần thừa, phần dư.
- Rallonge (n.f, thân mật): Phần kéo dài thêm (thời gian), phần ăn thêm.
Lưu ý
- Từ rabiot có nguồn gốc từ tiếng lóng quân đội, nay được dùng rộng rãi hơn trong ngôn ngữ thân mật, đời thường.
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như supplément hoặc heures supplémentaires thay thế.
danh từ giống đực
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) món (ăn phát) thêm (viết tắt rab)
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) thời gian đăng lính thêm
- (thân mật) thời gian làm thêm
- Faire du rabiotlàm thêm
- le petit rabiot de sommeilgiấc ngủ thêm