rabi ii

rabi ii

A family gathers for a meal during Rabi II.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng thứ của lịch Hồi giáo: "rabi ii" tên gọi của tháng thứ trong hệ thống lịch Hồi giáo (lịch âm), còn được gọi là Rabi' al-Thani hoặc Rabi' al-Akhir. Tháng này diễn ra sau tháng Rabi' al-Awwal trước tháng Jumada al-Awwal.

dụ sử dụng
  • (Tháng rabi ii được coi thời gian suy ngẫm trong văn hóa Hồi giáo.)
  • (Nhiều sự kiện lịch sử quan trọng đã xảy ra trong tháng rabi ii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the month of rabi ii": dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm Hồi giáo.

    • The festival is celebrated in the month of rabi ii. (Lễ hội được tổ chức vào tháng rabi ii.)
  • "Rabi ii calendar": chỉ lịch tháng dựa trên hệ thống lịch Hồi giáo.

    • We need to check the rabi ii calendar for the exact date. (Chúng ta cần kiểm tra lịch tháng rabi ii để biết ngày chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabi' al-Thani: tên gọi khác của tháng rabi ii, thường được dùng trong văn bản tôn giáo.

    • Rabi' al-Thani is also known as the second spring month. (Rabi' al-Thani còn được gọi là tháng mùa xuân thứ hai.)
  • Rabi' al-Akhir: một biến thể khác, ít phổ biến hơn.

    • Rabi' al-Akhir marks the end of the first half of the Islamic year. (Rabi' al-Akhir đánh dấu sự kết thúc của nửa đầu năm Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Hồi giáo: cách gọi thông dụng để chỉ tháng này.
    • Tháng Hồi giáo (rabi ii) tháng thứ trong lịch Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rabi ii".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rabi ii".