robe

/roub/
danh từ
  1. áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
    • the long robe
      áo choàng của luật sư
  2. áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo choàng mặc trong nhà
ngoại động từ
  1. mặc áo choàng cho (ai)
    • to robe oneself
      khoác áo choàng vào người
nội động từ
  1. mặc áo choàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "robe"

robe
The judge wears a black robe in the courtroom.