robe
/roub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo choàng dài: Một loại áo dài, rộng, thường được mặc trong các dịp nghi lễ, chính thức hoặc để thể hiện chức vụ, nghề nghiệp.
- Áo choàng mặc trong nhà: Một loại áo dài, thoải mái, thường được mặc sau khi tắm hoặc khi thư giãn ở nhà.
Động từ:
- Mặc áo choàng, khoác áo choàng: Hành động mặc hoặc khoác một chiếc áo choàng vào người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The judge wore a black robe in court. (Vị thẩm phán mặc một chiếc áo choàng đen tại tòa án.)
- After her shower, she put on a soft, warm robe. (Sau khi tắm, cô ấy mặc vào một chiếc áo choàng mềm và ấm.)
Động từ:
- The priests robed themselves for the ceremony. (Các linh mục mặc áo choàng cho buổi lễ.)
- He robed quickly and went downstairs. (Anh ấy nhanh chóng khoác áo choàng và đi xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The long robe": Cụm từ này thường dùng để chỉ áo choàng của luật sư hoặc thẩm phán, tượng trưng cho nghề luật.
- He was called to the bar and donned the long robe. (Ông ấy được kết nạp vào luật sư đoàn và khoác lên mình chiếc áo choàng dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathrobe (n): Áo choàng tắm, loại áo choàng dùng để mặc sau khi tắm.
- She wrapped herself in a fluffy bathrobe. (Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng tắm mềm mại.)
- Wardrobe (n): Tủ quần áo. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, chỉ nơi cất giữ quần áo, không phải là một loại áo choàng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gown (áo choàng dài, thường dùng trong học thuật hoặc y khoa), cloak (áo choàng có mũ hoặc không tay).
- Động từ: Clothe (mặc quần áo cho), dress (mặc đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Robe in: (Trang trọng) Mặc áo choàng vào, khoác lên bằng áo choàng.
- The king was robed in silk and velvet. (Nhà vua được khoác lên người áo choàng bằng lụa và nhung.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "robe" một cách riêng biệt.
danh từ
- áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
- the long robeáo choàng của luật sư
- áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo choàng mặc trong nhà
ngoại động từ
- mặc áo choàng cho (ai)
- to robe oneselfkhoác áo choàng vào người
nội động từ
- mặc áo choàng