ruby

/'ru:bi/
danh từ
  1. (khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
  2. màu ngọc đỏ
  3. mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
  4. rượu vang đỏ
  5. (ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành

Idioms

  • above rubies
    vô giá
tính từ
  1. đỏ màu, ngọc đỏ
ngoại động từ
  1. nhuộm màu ngọc đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ruby"

ruby
The ruby in her necklace sparkled under the museum lights.