rbi
Định nghĩa
Danh từ: RBI (viết tắt của "run batted in") là một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ số điểm chạy về (run) mà một cầu thủ đánh bóng (batter) ghi được nhờ vào cú đánh của mình, giúp đồng đội chạy về ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã có hơn 100 lần RBI trong mùa giải trước.)
- (Tổng số RBI của cầu thủ đó là cao nhất trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive in an rbi": thực hiện một cú đánh giúp ghi điểm.
- The batter drove in three rbi in the game. (Cầu thủ đánh bóng đã thực hiện ba lần RBI trong trận đấu.)
"rbi leader": người dẫn đầu về số lần RBI.
- He is the rbi leader of the league. (Anh ấy là người dẫn đầu về RBI của giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- RBI thường được viết hoa hoặc viết tắt, không có biến thể khác. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện dưới dạng rbi (chữ thường) trong văn bản không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Run batted in: cụm từ đầy đủ của RBI.
- He recorded a run batted in during the fifth inning. (Anh ấy đã ghi một lần RBI trong hiệp thứ năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive in: đưa (điểm) vào, thường dùng với "rbi".
- He drove in two runs with that hit. (Anh ấy đã đưa hai điểm về bằng cú đánh đó.)
Thành ngữ liên quan
- "RBI machine": cụm từ không chính thức chỉ một cầu thủ thường xuyên ghi nhiều RBI.
- He's an rbi machine, always driving in runs. (Anh ấy là một cỗ máy RBI, luôn ghi điểm.)