rabougri

tính từ
  1. cằn cọc
    • Végétation rabougrie
      thực bì cằn cọc
    • un vieillard rabougri
      cụ già cằn cọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rabougri"

rabougri
Un vieux pommier rabougri pousse sur la colline.