rabougri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cằn cọc, còi cọc: Dùng để miêu tả một cái cây, cây trồng hoặc đôi khi là một người có vóc dáng nhỏ bé, kém phát triển, khô héo và thiếu sức sống.
- Teo tóp, khô quắt: Có thể dùng để miêu tả bộ phận cơ thể (như bàn tay) hoặc vật thể bị co lại, nhăn nheo và có vẻ yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un arbre rabougri pousse difficilement dans ce sol pauvre. (Một cái cây cằn cọc mọc khó khăn trên mảnh đất cằn cỗi này.)
- Il a des doigts rabougris à cause de l'arthrite. (Anh ấy có những ngón tay teo tóp vì bệnh viêm khớp.)
- Une plante rabougrie manque souvent de soleil et d'eau. (Một cây trồng còi cọc thường thiếu ánh nắng và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visage rabougri": khuôn mặt nhăn nheo, khô quắt.
- Le vieil homme avait un visage rabougri, marqué par le temps. (Ông lão có một khuôn mặt nhăn nheo, in hằn dấu vết thời gian.)
"Être rabougri dès l'enfance": bị còi cọc từ nhỏ.
- À cause de la malnutrition, l'enfant est rabougri dès l'enfance. (Vì suy dinh dưỡng, đứa trẻ bị còi cọc từ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Rabougrir (động từ): làm cho cằn cọc, trở nên còi cọc.
- Le manque de nutriments rabougrit les plantes. (Việc thiếu chất dinh dưỡng làm cây cối trở nên còi cọc.)
Chétif/Chétive (tính từ): ốm yếu, còi cọc (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Ridicule (tính từ): lố bịch, nhỏ bé một cách đáng thương (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh châm biếm).
Từ đồng nghĩa
- Chétif: ốm yếu, còi cọc.
- Malingre: ốm yếu, yếu đuối.
- Nain: lùn, thấp bé (nhấn mạnh về kích thước).
- Ridé et ratatiné: nhăn nheo và teo tóp.
Từ trái nghĩa
- Vigoureux/Vigoureuse: cường tráng, mạnh mẽ.
- Florissant: tươi tốt, phát đạt.
- Développé: phát triển đầy đủ.
tính từ
- cằn cọc
- Végétation rabougriethực bì cằn cọc
- un vieillard rabougricụ già cằn cọc