raccourci

Học thuật
Thân thiện
raccourci

Il prend un raccourci à travers le parc pour rentrer chez lui plus vite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đường tắt: Một con đường ngắn hơn nhanh hơn để đi từ nơi này đến nơi khác.
    • Lối nói ngắn gọn; cách diễn đạt cô đọng: Một cách trình bày ý tưởng một cách ngắn gọn súc tích.
    • (Nghệ thuật) Hình thu ngắn: Kỹ thuật vẽ một đối tượng bị rút ngắn do góc nhìn hoặc phối cảnh, tạo cảm giác về chiều sâu.
  2. Tính từ (dạng giống đực của "raccourci(e)"):

    • Bị cắt ngắn, được rút ngắn: Mô tả một thứ đó đã được làm cho ngắn hơn so với hình dạng hoặc độ dài ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pour gagner du temps, prenons un raccourci à travers le parc. (Để tiết kiệm thời gian, chúng ta hãy đi đường tắt xuyên qua công viên.)
    • "La plume est plus forte que l'épée" est un raccourci pour exprimer le pouvoir des idées. ("Ngòi bút mạnh hơn gươm đao" là một lối nói ngắn gọn để diễn tả sức mạnh của tư tưởng.)
    • L'artiste maîtrise parfaitement la technique du raccourci dans ce dessin. (Người họa nắm vững kỹ thuật hình thu ngắn trong bức vẽ này.)
  • Tính từ:

    • Il portait un pantalon raccourci pour la saison estivale. (Anh ấy mặc một chiếc quần cắt ngắn cho mùa hè.)
    • La version raccourcie du film dure seulement une heure. (Bản rút ngắn của bộ phim chỉ dài một tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En raccourci: Một cách thu nhỏ lại, một bản tóm tắt sinh động.

    • Ce quartier est la ville en raccourci, avec toutes ses contradictions. (Khu phố nàythành phố thu nhỏ lại, với tất cả những mâu thuẫn của .)
    • Son histoire personnelle résume en raccourci les bouleversements de l'époque. (Câu chuyện cá nhân của anh ấy tóm tắt một cách cô đọng những biến động của thời đại.)
  • À bras raccourcis: (Thành ngữ) Dùng hết sức mạnh, một cách dữ dội.

    • Les deux hommes se sont battus à bras raccourcis. (Hai người đàn ông đánh nhau dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccourcir (động từ): Làm cho ngắn lại, cắt ngắn.

    • Il faut raccourcir cette robe. (Cần phải cắt ngắn chiếc váy dài này.)
  • Raccourcissement (danh từ giống đực): Sự rút ngắn, sự thu ngắn.

    • Le raccourcissement des délais est une bonne nouvelle. (Việc rút ngắn thời hạnmột tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemin plus court (danh từ): Đường ngắn hơn.
  • Abrégé (danh từ/tính từ): Bản tóm tắt; được rút gọn.
  • Condensé (tính từ): Cô đọng, cô đặc.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un raccourci: Đi đường tắt.

    • Nous avons pris un raccourci pour arriver avant la nuit. (Chúng tôi đã đi đường tắt để đến nơi trước khi trời tối.)
  • Voir les choses en raccourci: Nhìn sự việc một cách tổng quát cô đọng.

    • En vieillissant, on a tendance à voir les choses en raccourci. (Khi già đi, người ta xu hướng nhìn sự việc một cách cô đọng hơn.)
raccourci

Il prend un raccourci à travers le parc pour rentrer chez lui plus vite.

tính từ
  1. cắt ngắn, rút ngắn
    • Robe raccourcie
      áo dài cắt ngắn
    • Récit raccourci
      chuyện kể rút ngắn
    • à bras raccourcis
      xem bras
danh từ giống đực
  1. lối nói ngắn gọn; lời nói ngắn gọn
  2. (nghệ thuật) hình thu ngắn (do nhìn theo phối cảnh)
  3. đường tắt
    • Prendre un raccourci
      đi đường tắt
    • en raccourci
      thu nhỏ lại
    • Société en raccourci
      xã hội thu nhỏ lại

Từ có nhắc đến "raccourci"