raccourci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đường tắt: Một con đường ngắn hơn và nhanh hơn để đi từ nơi này đến nơi khác.
- Lối nói ngắn gọn; cách diễn đạt cô đọng: Một cách trình bày ý tưởng một cách ngắn gọn và súc tích.
- (Nghệ thuật) Hình thu ngắn: Kỹ thuật vẽ một đối tượng bị rút ngắn do góc nhìn hoặc phối cảnh, tạo cảm giác về chiều sâu.
Tính từ (dạng giống đực của "raccourci(e)"):
- Bị cắt ngắn, được rút ngắn: Mô tả một thứ gì đó đã được làm cho ngắn hơn so với hình dạng hoặc độ dài ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pour gagner du temps, prenons un raccourci à travers le parc. (Để tiết kiệm thời gian, chúng ta hãy đi đường tắt xuyên qua công viên.)
- "La plume est plus forte que l'épée" est un raccourci pour exprimer le pouvoir des idées. ("Ngòi bút mạnh hơn gươm đao" là một lối nói ngắn gọn để diễn tả sức mạnh của tư tưởng.)
- L'artiste maîtrise parfaitement la technique du raccourci dans ce dessin. (Người họa sĩ nắm vững kỹ thuật hình thu ngắn trong bức vẽ này.)
Tính từ:
- Il portait un pantalon raccourci pour la saison estivale. (Anh ấy mặc một chiếc quần cắt ngắn cho mùa hè.)
- La version raccourcie du film dure seulement une heure. (Bản rút ngắn của bộ phim chỉ dài một tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
En raccourci: Một cách thu nhỏ lại, một bản tóm tắt sinh động.
- Ce quartier est la ville en raccourci, avec toutes ses contradictions. (Khu phố này là thành phố thu nhỏ lại, với tất cả những mâu thuẫn của nó.)
- Son histoire personnelle résume en raccourci les bouleversements de l'époque. (Câu chuyện cá nhân của anh ấy tóm tắt một cách cô đọng những biến động của thời đại.)
À bras raccourcis: (Thành ngữ) Dùng hết sức mạnh, một cách dữ dội.
- Les deux hommes se sont battus à bras raccourcis. (Hai người đàn ông đánh nhau dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Raccourcir (động từ): Làm cho ngắn lại, cắt ngắn.
- Il faut raccourcir cette robe. (Cần phải cắt ngắn chiếc váy dài này.)
Raccourcissement (danh từ giống đực): Sự rút ngắn, sự thu ngắn.
- Le raccourcissement des délais est une bonne nouvelle. (Việc rút ngắn thời hạn là một tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Chemin plus court (danh từ): Đường ngắn hơn.
- Abrégé (danh từ/tính từ): Bản tóm tắt; được rút gọn.
- Condensé (tính từ): Cô đọng, cô đặc.
Thành ngữ liên quan
Prendre un raccourci: Đi đường tắt.
- Nous avons pris un raccourci pour arriver avant la nuit. (Chúng tôi đã đi đường tắt để đến nơi trước khi trời tối.)
Voir les choses en raccourci: Nhìn sự việc một cách tổng quát và cô đọng.
- En vieillissant, on a tendance à voir les choses en raccourci. (Khi già đi, người ta có xu hướng nhìn sự việc một cách cô đọng hơn.)
tính từ
- cắt ngắn, rút ngắn
- Robe raccourcieáo dài cắt ngắn
- Récit raccourcichuyện kể rút ngắn
- à bras raccourcisxem bras
danh từ giống đực
- lối nói ngắn gọn; lời nói ngắn gọn
- (nghệ thuật) hình thu ngắn (do nhìn theo phối cảnh)
- đường tắt
- Prendre un raccourciđi đường tắt
- en raccourcithu nhỏ lại
- Société en raccourcixã hội thu nhỏ lại