rack-rent
/'rækrent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá thuê cắt cổ: Mức giá thuê nhà, đất hoặc tài sản quá cao và bóc lột, thường là mức tối đa có thể đòi hỏi được theo luật hoặc trên thị trường.
- Ngoại động từ:
- Cho thuê với giá cắt cổ: Hành động cho thuê một tài sản (như nhà, đất) với mức giá quá cao và bóc lột.
- Bắt phải trả giá thuê cắt cổ: Hành động yêu cầu hoặc buộc người thuê phải trả một mức giá thuê quá cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landlord demanded a rack-rent for the small apartment. (Chủ nhà đòi một mức giá thuê cắt cổ cho căn hộ nhỏ.)
- Paying rack-rent left them with little money for food. (Việc phải trả giá thuê cắt cổ khiến họ chẳng còn bao nhiêu tiền để mua thức ăn.)
- Ngoại động từ:
- The new owner began to rack-rent the tenants. (Chủ sở hữu mới bắt đầu cho các tá điền thuê với giá cắt cổ.)
- He was accused of rack-renting the poor families in the neighborhood. (Anh ta bị cáo buộc là bắt các gia đình nghèo trong khu phố phải trả giá thuê cắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at rack-rent": (tài sản) đang được cho thuê với mức giá cắt cổ.
- The estate has been at rack-rent for years. (Khu đất đó đã được cho thuê với giá cắt cổ trong nhiều năm.)
- "to pay a rack-rent": phải trả một mức giá thuê cắt cổ.
- Many families are forced to pay a rack-rent due to the housing shortage. (Nhiều gia đình buộc phải trả giá thuê cắt cổ do tình trạng thiếu nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack-renter (Danh từ): Người cho thuê với giá cắt cổ; chủ nhà bóc lột.
- He was known as a ruthless rack-renter. (Ông ta nổi tiếng là một chủ nhà cho thuê cắt cổ tàn nhẫn.)
- Rack-rented (Tính từ): (Tài sản) được cho thuê với giá cắt cổ.
- They lived in a rack-rented slum. (Họ sống trong một khu ổ chuột với giá thuê cắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giá thuê):
- Exorbitant rent: giá thuê quá cao.
- Extortionate rent: giá thuê tống tiền, bóc lột.
- Động từ (hành động cho thuê):
- Overcharge (for rent): tính giá quá cao (cho tiền thuê).
- Gouge (tenants): bóc lột, chặt chém (người thuê).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, lịch sử, kinh tế hoặc khi chỉ trích các hành vi bóc lột trên thị trường bất động sản. Nó mang sắc thái rất tiêu cực.
- Tính lịch sử: Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử, ban đầu đề cập đến mức giá thuê tối đa có thể đòi hỏi được đối với một bất động sản ("to rack" một tài sản có nghĩa là vắt kiệt giá trị của nó).
ngoại động từ
- cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ; bắt (người thuê nhà, đất...) phải giá cắt cổ