racloir

Học thuật
Thân thiện
racloir

Un homme utilise un racloir pour nettoyer la peinture sur une vieille porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nạo: Một công cụ bằng tay lưỡi hoặc cạnh sắc, dùng để cạo, gạt hoặc làm sạch bề mặt bằng cách loại bỏ một lớp vật liệu mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'archéologue a trouvé un racloir en silex datant du Paléolithique. (Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một cái nạo bằng đá lửa từ thời Đồ đá .)
    • Pour nettoyer la planche à découper, utilise un racloir en plastique. (Để làm sạch thớt, hãy dùng một cái nạo bằng nhựa.)
    • Le peintre utilise un racloir pour enlever l'excès de peinture de la toile. (Họa dùng một cái nạo để gạt bỏ lớp sơn thừa trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học, "racloir" thường chỉ một công cụ bằng đá được chế tác thô sơ, chủ yếu dùng để xửda thú hoặc gỗ.
    • Les racloirs étaient des outils essentiels pour les peuples préhistoriques. (Những cái nạocông cụ thiết yếu cho các dân tộc tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Raclette (n.f): Tên một món ăn Thụy (phô mai nóng chảy cạo ra), cũng có thể chỉ dụng cụ dùng để cạo phô mai trong món đó. Tuy chung gốc từ với "racler" (cạo), nhưng đâymột từ riêng biệt.
  • Grattoir (n.m): Cái cạo, cái nạo. Gần như đồng nghĩa với "racloir", thường dùng trong các ngữ cảnh chung chung hoặc kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Grattoir: Cái cạo, cái nạo.
  • Racleur (ít phổ biến hơn): Người/vật cạo, nạo.
racloir

Un homme utilise un racloir pour nettoyer la peinture sur une vieille porte.

danh từ giống đực
  1. cái nạo