dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
rain
Words Mentioning "rain"
ào ào
đảo vũ
ập
biết đâu
bộ
bụi
cầu đảo
chân trời
chảy
che đậy
chĩnh
cơn mưa
có thể
dạ vũ
dưới
đến nơi
gián hoặc
giao hẹn
gió mưa
hạt
kinh khủng
lác đác
lướt mướt
mống
mưa
mưa bay
mưa bụi
mưa dầm
mưa dông
mưa gió
mưa lũ
mưa ngâu
mưa nguồn
ngâu
ngầu
ngớt
nhầy nhụa
nhoà
nông nghiệp
ố
quản
quản chi
ráng
ré
đụt mưa
đút túi
vũ bão
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...