hạt

noun
  1. corn; grain
    • hạt lúa mì
      grain of wheat pip; seed
    • hạt táo
      an apple's pip drop; speck
    • hạt mưa
      a drop of rain bead
    • chuỗi tràng hạt
      a string of bead

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hạt
Một em bé đang gieo những hạt đậu xuống đất.