raj
/rɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ quyền, quyền hành: "raj" chỉ quyền cai trị hoặc quyền lực tối cao, đặc biệt là của một chính phủ hoặc nhà cầm quyền. Từ này thường được viết hoa ("Raj") khi đề cập đến một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Thời kỳ cai trị của Anh tại Ấn Độ: Khi viết hoa ("the Raj"), từ này đặc biệt chỉ giai đoạn lịch sử khi Ấn Độ nằm dưới sự cai trị của Đế quốc Anh (từ năm 1757 đến 1947).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chung):
- The local rajah exercised his raj over the province. (Vị vua địa phương thực thi quyền hành của mình trên tỉnh đó.)
- Danh từ (nghĩa lịch sử, viết hoa):
- Many administrative systems were established during the British Raj. (Nhiều hệ thống hành chính được thiết lập trong thời kỳ Raj của Anh.)
- Life under the Raj was a complex mix of cooperation and resistance. (Cuộc sống dưới thời Raj là một sự pha trộn phức tạp giữa hợp tác và kháng cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Raj": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ toàn bộ thời kỳ và hệ thống cai trị của Anh ở tiểu lục địa Ấn Độ. Nó thường mang sắc thái về sự cai trị thuộc địa và ảnh hưởng văn hóa.
- Novels set in the Raj often explore themes of empire and identity. (Những cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời Raj thường khám phá các chủ đề về đế chế và bản sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rajah/Raja (danh từ): Một tước hiệu dành cho một vị vua hoặc thủ lĩnh ở Ấn Độ, Nam Á hoặc Đông Nam Á. Đây là người nắm giữ "raj" (quyền cai trị) trong một khu vực.
- The rajah's palace was a center of power. (Cung điện của vị rajah là một trung tâm quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Rule: sự cai trị, quy tắc.
- Dominion: quyền thống trị, lãnh thổ.
- Sovereignty: chủ quyền.
- Reign: triều đại, thời kỳ cai trị.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "raj" ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoại trừ khi nói về lịch sử. Khi đề cập đến thời kỳ lịch sử của Anh ở Ấn Độ, nó thường được viết hoa ("the Raj") và đi kèm với mạo từ xác định "the".
- Trong tiếng Anh, từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi/Phạn, và nghĩa gốc là "sự cai trị".
danh từ
- (Anh-Ân) chủ quyền, quyền hành