Videoran

/rʌn/

Từ ran một phụ từ đặc sắc trong tiếng Việt, mang cả tính chất tượng thanh lẫn tượng hình để diễn tả sự lan tỏa mạnh mẽ. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng từ ran để mô tả những âm thanh vang dội như tiếng pháo đêm giao thừa hay những cảm giác vật lan khắp cơ thể như nóng ran ran. Ngoài các ý nghĩa thông dụng, video còn mở rộng sang cách dùng chuyên môn của từ ran trong y học so sánh với các từ gần nghĩa như rần rần hay vang. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách sử dụng từ này nhằm làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ran"

ran
Pháo hoa nổ ran trên bầu trời đêm.