ranidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ ếch nhái (Ranidae): "Ranidae" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một họ động vật lưỡng cư có phân bố gần như toàn cầu, bao gồm các loài ếch thực sự (true frogs). Họ này đặc trưng bởi da ẩm, chân sau dài thích nghi để nhảy, và thường sống gần môi trường nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ranidae family includes common frogs like the green frog and bullfrog. (Họ Ranidae bao gồm các loài ếch phổ biến như ếch xanh và ếch bò.)
- Scientists study ranidae to understand amphibian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Ranidae để hiểu về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the ranidae": trong phạm vi họ Ranidae.
- Within the ranidae, there are over 400 species. (Trong phạm vi họ Ranidae, có hơn 400 loài.)
"ranidae species": các loài thuộc họ Ranidae.
- Many ranidae species are threatened by habitat loss. (Nhiều loài thuộc họ Ranidae đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
Ranid (adj): thuộc về họ Ranidae.
- The ranid anatomy is adapted for jumping. (Giải phẫu của họ Ranidae thích nghi để nhảy.)
Raninae (n): phân họ trong họ Ranidae.
- Raninae is a subfamily under ranidae. (Raninae là một phân họ trong họ Ranidae.)
Từ đồng nghĩa
- True frogs: ếch thực sự (trong tiếng Anh, chỉ các loài ếch thuộc họ này).
- Họ ếch nhái: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Ranidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "ranidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "ranidae" vì từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh sinh học.